(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ritmico
B1
aggettivo B1 Âm nhạc, Văn học, Ngôn ngữ học

ritmico

/ˈrit.mi.ko/
có nhịp điệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ritmico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che segue un ritmo regolare e armonioso.

Ý nghĩa của "ritmico" trong tiếng Việt

Có nhịp điệu, liên quan đến nhịp điệu, đều đặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ritmico"

  • "La musica era ritmica e coinvolgente."

    "Âm nhạc có nhịp điệu và lôi cuốn."

  • "Il suo passo era ritmico e costante."

    "Bước chân của anh ấy có nhịp điệu và đều đặn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ritmico"

Đồng nghĩa

cadenzato (có nhịp điệu) misurato (đều đặn)

Trái nghĩa

Cách dùng "ritmico" & Ghi chú

Cách dùng "ritmico" đúng ngữ cảnh

Từ "ritmico" trong tiếng Ý tương đương với "có nhịp điệu" trong tiếng Việt. Nó mô tả một cái gì đó có một nhịp điệu đều đặn và dễ chịu. Cần phân biệt với các từ như "cadenzato" (có nhịp điệu nhưng có thể chậm rãi, ngắt quãng) hoặc "incalzante" (nhịp điệu dồn dập, thúc đẩy).

Ngữ pháp & Chia từ "ritmico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel movimento ritmico affascina tutti."

    "Cái chuyển động nhịp nhàng đẹp đẽ kia làm say đắm tất cả mọi người."

  • "Che bello spettacolo ritmico!"

    "Thật là một buổi biểu diễn nhịp nhàng tuyệt vời!"

  • "Quella bella musica ritmica mi fa ballare."

    "Bản nhạc nhịp nhàng hay kia làm tôi muốn nhảy."