arricchito
Định nghĩa & Giải nghĩa "arricchito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso più ricco, più completo o di maggior valore.
Ý nghĩa của "arricchito" trong tiếng Việt
Đã được thêm vào để cải thiện chất lượng, giá trị hoặc tính hữu dụng của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arricchito"
-
"Il museo è stato arricchito da nuove opere d'arte."
"Bảo tàng đã được làm giàu thêm bởi những tác phẩm nghệ thuật mới."
-
"L'esperienza all'estero ha arricchito la sua conoscenza delle lingue."
"Kinh nghiệm ở nước ngoài đã làm giàu kiến thức ngôn ngữ của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arricchito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arricchito" & Ghi chú
Cách dùng "arricchito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arricchito' có nghĩa là đã được làm giàu, cả về nghĩa đen (vật chất) lẫn nghĩa bóng (kiến thức, kinh nghiệm). Cần phân biệt với 'ricco' (giàu có).
Ngữ pháp & Chia từ "arricchito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo museo è più arricchito di opere d'arte rispetto all'anno scorso."
"Bảo tàng này giàu có hơn về các tác phẩm nghệ thuật so với năm ngoái."
-
"La sua vita è stata arricchita da esperienze uniche, ma la mia è ancora più arricchita."
"Cuộc sống của anh ấy đã được làm phong phú bởi những trải nghiệm độc đáo, nhưng cuộc sống của tôi thậm chí còn phong phú hơn."
-
"Questo è il terreno più arricchito che abbiamo a disposizione per coltivare."
"Đây là mảnh đất giàu dinh dưỡng nhất mà chúng tôi có để canh tác."