(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arricchito
B2
adjective B2 Tổng quát

arricchito

/ar.rikˈki.to/
làm giàu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arricchito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso più ricco, più completo o di maggior valore.

Ý nghĩa của "arricchito" trong tiếng Việt

Đã được thêm vào để cải thiện chất lượng, giá trị hoặc tính hữu dụng của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arricchito"

  • "Il museo è stato arricchito da nuove opere d'arte."

    "Bảo tàng đã được làm giàu thêm bởi những tác phẩm nghệ thuật mới."

  • "L'esperienza all'estero ha arricchito la sua conoscenza delle lingue."

    "Kinh nghiệm ở nước ngoài đã làm giàu kiến thức ngôn ngữ của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arricchito"

Đồng nghĩa

valorizzato (được nâng cao giá trị) migliorato (được cải thiện)

Trái nghĩa

impoverito (bị làm nghèo đi) depauperato (bị tước đoạt)

Cách dùng "arricchito" & Ghi chú

Cách dùng "arricchito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'arricchito' có nghĩa là đã được làm giàu, cả về nghĩa đen (vật chất) lẫn nghĩa bóng (kiến thức, kinh nghiệm). Cần phân biệt với 'ricco' (giàu có).

Ngữ pháp & Chia từ "arricchito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo museo è più arricchito di opere d'arte rispetto all'anno scorso."

    "Bảo tàng này giàu có hơn về các tác phẩm nghệ thuật so với năm ngoái."

  • "La sua vita è stata arricchita da esperienze uniche, ma la mia è ancora più arricchita."

    "Cuộc sống của anh ấy đã được làm phong phú bởi những trải nghiệm độc đáo, nhưng cuộc sống của tôi thậm chí còn phong phú hơn."

  • "Questo è il terreno più arricchito che abbiamo a disposizione per coltivare."

    "Đây là mảnh đất giàu dinh dưỡng nhất mà chúng tôi có để canh tác."