(Vị trí top_banner)
Hình minh họa migliorato
B1
verb (past participle) B1 Tổng quát

migliorato

/miʎ.ʎoˈra.to/
đã cải thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "migliorato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso migliore, perfezionato, corretto.

Ý nghĩa của "migliorato" trong tiếng Việt

Đã làm cho (điều gì đó tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu) trở nên tốt hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "migliorato"

  • "Il tempo è migliorato."

    "Thời tiết đã cải thiện."

  • "La sua salute è migliorata dopo l'operazione."

    "Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện sau ca phẫu thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "migliorato"

Đồng nghĩa

perfezionato (đã hoàn thiện) ottimizzato (đã tối ưu hóa)

Trái nghĩa

peggiorato (đã trở nên tồi tệ hơn)

Cách dùng "migliorato" & Ghi chú

Cách dùng "migliorato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'đã cải thiện' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống và số khi sử dụng với trợ động từ 'essere'. Có thể dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, hiệu suất hoặc tình trạng.

Ngữ pháp & Chia từ "migliorato" (Grammatica)