migliorato
Định nghĩa & Giải nghĩa "migliorato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso migliore, perfezionato, corretto.
Ý nghĩa của "migliorato" trong tiếng Việt
Đã làm cho (điều gì đó tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu) trở nên tốt hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "migliorato"
-
"Il tempo è migliorato."
"Thời tiết đã cải thiện."
-
"La sua salute è migliorata dopo l'operazione."
"Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện sau ca phẫu thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "migliorato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "migliorato" & Ghi chú
Cách dùng "migliorato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'đã cải thiện' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống và số khi sử dụng với trợ động từ 'essere'. Có thể dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, hiệu suất hoặc tình trạng.