(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Arrivare
A1
verbo A1 Tổng quát

Arrivare

/ar.riˈva.re/
Đến
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Arrivare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giungere in un luogo, raggiungere una meta.

Ý nghĩa của "Arrivare" trong tiếng Việt

Đến được một địa điểm hoặc đích đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Arrivare"

  • "Sono arrivato a casa."

    "Tôi đã về đến nhà."

  • "Il treno arriverà in ritardo."

    "Tàu sẽ đến muộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Arrivare"

Đồng nghĩa

Giungere (Đến, tới)

Trái nghĩa

Partire (Khởi hành, rời đi)

Cách dùng "Arrivare" & Ghi chú

Cách dùng "Arrivare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'arrivare' thường được dùng để chỉ hành động đến một địa điểm hoặc đích đến cụ thể. Nó tương đương với động từ 'đến' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'venire', thường ám chỉ việc đến nơi người nói đang ở hoặc một nơi liên quan đến người nói.

Ngữ pháp & Chia từ "Arrivare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "Arrivare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) Arrivo
Io arrivo a Roma domani.
(Tôi đến Rome vào ngày mai.)
tu (bạn) Arrivi
Tu arrivi sempre in orario.
(Bạn luôn đến đúng giờ.)
lui/lei (anh/cô ấy) Arriva
Lei arriva all'aeroporto alle 10:00.
(Cô ấy đến sân bay lúc 10:00.)
noi (chúng tôi) Arriviamo
Noi arriviamo alla festa alle otto.
(Chúng tôi đến bữa tiệc lúc tám giờ.)
voi (các bạn) Arrivate
Voi arrivate in tempo per la cena?
(Các bạn có đến kịp giờ ăn tối không?)
loro (họ) Arrivano
Loro arrivano domani mattina.
(Họ đến vào sáng mai.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): Arrivato
"Sono arrivato a casa tardi ieri sera."
(Tôi đã về nhà muộn tối qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Sono arrivato a casa tardi ieri sera."

    "Tôi đã về đến nhà muộn tối qua."

  • "Maria è arrivata prima di noi alla festa."

    "Maria đã đến bữa tiệc trước chúng ta."

  • "Siamo arrivati in Italia due anni fa."

    "Chúng tôi đã đến Ý hai năm trước."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se arrivassi in tempo, potremmo prendere il treno delle 8."

    "Nếu bạn đến kịp giờ, chúng ta có thể bắt chuyến tàu lúc 8 giờ."

  • "Se fossimo arrivati prima, avremmo trovato un posto migliore."

    "Nếu chúng tôi đến sớm hơn, chúng tôi đã tìm được một chỗ tốt hơn."

  • "Se arriverà la conferma, partiremo subito per Roma."

    "Nếu xác nhận đến, chúng ta sẽ khởi hành đến Rome ngay lập tức."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani arriverò a Roma in tempo per la riunione."

    "Ngày mai tôi sẽ đến Rome kịp giờ cho cuộc họp."

  • "Loro arriveranno a casa nostra verso le otto di sera."

    "Họ sẽ đến nhà chúng ta vào khoảng tám giờ tối."

  • "Se studiassimo di più, arriveremo primi alla competizione."

    "Nếu chúng ta học hành chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ về nhất trong cuộc thi."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Sono arrivato a Roma ieri sera."

    "Tôi đã đến Rome tối qua."

  • "Siamo arrivate a casa tardi dopo il concerto."

    "Chúng tôi đã về đến nhà muộn sau buổi hòa nhạc (chỉ dành cho nhóm toàn nữ)."

  • "È arrivato il treno in orario?"

    "Chuyến tàu đã đến đúng giờ chưa?"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io arrivo a casa alle otto di sera."

    "Tôi về đến nhà lúc tám giờ tối."

  • "Quando arrivate a Roma?"

    "Khi nào các bạn đến Rome?"

  • "Il treno arriva in stazione con dieci minuti di ritardo."

    "Tàu đến ga trễ mười phút."