arrotolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "arrotolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avvolgere qualcosa su se stesso più volte, formando un cilindro o una spirale.
Ý nghĩa của "arrotolare" trong tiếng Việt
Cuộn tròn, gói lại thành hình trụ hoặc hình dạng nhỏ gọn; tăng lên, tích lũy hoặc liên quan đến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arrotolare"
-
"Ho arrotolato la pasta sfoglia per fare il rotolo."
"Tôi đã cuộn bột ngàn lớp lại để làm bánh cuộn."
-
"Il gatto si è arrotolato su se stesso per dormire."
"Con mèo cuộn tròn mình lại để ngủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrotolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arrotolare" & Ghi chú
Cách dùng "arrotolare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'arrotolare' thường được dùng khi nói về việc cuộn tròn một vật gì đó thành hình trụ hoặc hình xoắn ốc. Cần phân biệt với các động từ khác diễn tả sự 'tăng lên' hay 'tích lũy' một cách trừu tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "arrotolare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "arrotolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | arrotolo |
Io arrotolo il filo per non farlo aggrovigliare.
(Tôi cuộn sợi chỉ để nó không bị rối.)
|
| tu (bạn) | arrotoli |
Tu arrotoli la pasta attorno alla forchetta?
(Bạn có cuộn mì quanh nĩa không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | arrotola |
Lei arrotola la sciarpa intorno al collo.
(Cô ấy quấn khăn quanh cổ.)
|
| noi (chúng tôi) | arrotoliamo |
Noi arrotoliamo la corda dopo l'uso.
(Chúng tôi cuộn dây lại sau khi sử dụng.)
|
| voi (các bạn) | arrotolate |
Voi arrotolate i poster per trasportarli.
(Các bạn cuộn các tấm áp phích để vận chuyển chúng.)
|
| loro (họ) | arrotolano |
Loro arrotolano i giornali vecchi per riciclarli.
(Họ cuộn những tờ báo cũ để tái chế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho arrotolato il tappeto persiano per pulire il pavimento."
"Tôi đã cuộn tấm thảm Ba Tư để lau sàn nhà."
-
"Maria ha arrotolato la sciarpa intorno al collo perché faceva freddo."
"Maria đã quấn chiếc khăn quanh cổ vì trời lạnh."
-
"Abbiamo arrotolato tutti i poster e li abbiamo messi via."
"Chúng tôi đã cuộn tất cả các áp phích lại và cất chúng đi."
-
"Il tappeto è stato arrotolato per essere trasportato più facilmente."
"Tấm thảm đã được cuộn lại để dễ dàng vận chuyển hơn."
-
"Le sciarpe vengono arrotolate e conservate in scatole durante l'estate."
"Những chiếc khăn quàng cổ được cuộn lại và cất trong hộp vào mùa hè."
-
"I documenti importanti sono stati arrotolati e legati con un nastro."
"Các tài liệu quan trọng đã được cuộn lại và buộc bằng ruy băng."
-
"Non voglio arrotolare il tappeto persiano oggi."
"Tôi không muốn cuộn tấm thảm Ba Tư hôm nay."
-
"Maria ha arrotolato la pasta sfoglia per fare i croissant."
"Maria đã cuộn bột ngàn lớp để làm bánh croissant."
-
"Non arrotolare i cavi elettrici in quel modo, è pericoloso!"
"Đừng cuộn dây điện theo cách đó, rất nguy hiểm!"