(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrotolare
B1
verbo B1 Tổng quát

arrotolare

/ar.ro.toˈla.re/
cuộn lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrotolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avvolgere qualcosa su se stesso più volte, formando un cilindro o una spirale.

Ý nghĩa của "arrotolare" trong tiếng Việt

Cuộn tròn, gói lại thành hình trụ hoặc hình dạng nhỏ gọn; tăng lên, tích lũy hoặc liên quan đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrotolare"

  • "Ho arrotolato la pasta sfoglia per fare il rotolo."

    "Tôi đã cuộn bột ngàn lớp lại để làm bánh cuộn."

  • "Il gatto si è arrotolato su se stesso per dormire."

    "Con mèo cuộn tròn mình lại để ngủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrotolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

srotolare (mở ra, trải ra)

Cách dùng "arrotolare" & Ghi chú

Cách dùng "arrotolare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'arrotolare' thường được dùng khi nói về việc cuộn tròn một vật gì đó thành hình trụ hoặc hình xoắn ốc. Cần phân biệt với các động từ khác diễn tả sự 'tăng lên' hay 'tích lũy' một cách trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "arrotolare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "arrotolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) arrotolo
Io arrotolo il filo per non farlo aggrovigliare.
(Tôi cuộn sợi chỉ để nó không bị rối.)
tu (bạn) arrotoli
Tu arrotoli la pasta attorno alla forchetta?
(Bạn có cuộn mì quanh nĩa không?)
lui/lei (anh/cô ấy) arrotola
Lei arrotola la sciarpa intorno al collo.
(Cô ấy quấn khăn quanh cổ.)
noi (chúng tôi) arrotoliamo
Noi arrotoliamo la corda dopo l'uso.
(Chúng tôi cuộn dây lại sau khi sử dụng.)
voi (các bạn) arrotolate
Voi arrotolate i poster per trasportarli.
(Các bạn cuộn các tấm áp phích để vận chuyển chúng.)
loro (họ) arrotolano
Loro arrotolano i giornali vecchi per riciclarli.
(Họ cuộn những tờ báo cũ để tái chế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): arrotolato
"Ho arrotolato il tappeto stamattina."
(Tôi đã cuộn tấm thảm lại sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho arrotolato il tappeto persiano per pulire il pavimento."

    "Tôi đã cuộn tấm thảm Ba Tư để lau sàn nhà."

  • "Maria ha arrotolato la sciarpa intorno al collo perché faceva freddo."

    "Maria đã quấn chiếc khăn quanh cổ vì trời lạnh."

  • "Abbiamo arrotolato tutti i poster e li abbiamo messi via."

    "Chúng tôi đã cuộn tất cả các áp phích lại và cất chúng đi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il tappeto è stato arrotolato per essere trasportato più facilmente."

    "Tấm thảm đã được cuộn lại để dễ dàng vận chuyển hơn."

  • "Le sciarpe vengono arrotolate e conservate in scatole durante l'estate."

    "Những chiếc khăn quàng cổ được cuộn lại và cất trong hộp vào mùa hè."

  • "I documenti importanti sono stati arrotolati e legati con un nastro."

    "Các tài liệu quan trọng đã được cuộn lại và buộc bằng ruy băng."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio arrotolare il tappeto persiano oggi."

    "Tôi không muốn cuộn tấm thảm Ba Tư hôm nay."

  • "Maria ha arrotolato la pasta sfoglia per fare i croissant."

    "Maria đã cuộn bột ngàn lớp để làm bánh croissant."

  • "Non arrotolare i cavi elettrici in quel modo, è pericoloso!"

    "Đừng cuộn dây điện theo cách đó, rất nguy hiểm!"