arti
Định nghĩa & Giải nghĩa "arti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Membra del corpo umano o animale adibiti al movimento e al sostegno.
Ý nghĩa của "arti" trong tiếng Việt
Tay hoặc chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arti"
-
"Il bambino gattonava usando le sue piccole arti."
"Đứa bé bò bằng tay chân nhỏ bé của mình."
-
"L'atleta si è stirato un muscolo a un arto inferiore."
"Vận động viên bị căng cơ ở một chi dưới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arti" & Ghi chú
Cách dùng "arti" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arti' thường được sử dụng để chỉ cả tay và chân, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc khoa học. Cần phân biệt với 'mano' (tay) và 'piede' (chân) khi muốn nói cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "arti" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arte |
L'arte rinascimentale è affascinante.
(Nghệ thuật thời Phục hưng thật hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | le arti |
Le arti figurative includono la pittura e la scultura.
(Các ngành nghệ thuật tạo hình bao gồm hội họa và điêu khắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'arte |
Praticare un'arte può essere molto rilassante.
(Thực hành một môn nghệ thuật có thể rất thư giãn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un uomo con arti artificiali."
"Tôi đã thấy một người đàn ông có các chi nhân tạo."
-
"Un dolore acuto alle arti mi impedisce di dormire."
"Một cơn đau nhức ở các chi khiến tôi không thể ngủ được."
-
"Un gatto ha mostrato le sue arti per difendersi."
"Một con mèo đã giơ vuốt của nó để tự vệ."