(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arti
B1
sostantivo B1 Y học/Giải phẫu học

arti

/ˈarti/
tay chân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Membra del corpo umano o animale adibiti al movimento e al sostegno.

Ý nghĩa của "arti" trong tiếng Việt

Tay hoặc chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arti"

  • "Il bambino gattonava usando le sue piccole arti."

    "Đứa bé bò bằng tay chân nhỏ bé của mình."

  • "L'atleta si è stirato un muscolo a un arto inferiore."

    "Vận động viên bị căng cơ ở một chi dưới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arti"

Đồng nghĩa

membra (các chi)

Cách dùng "arti" & Ghi chú

Cách dùng "arti" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'arti' thường được sử dụng để chỉ cả tay và chân, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc khoa học. Cần phân biệt với 'mano' (tay) và 'piede' (chân) khi muốn nói cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "arti" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arte
L'arte rinascimentale è affascinante.
(Nghệ thuật thời Phục hưng thật hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định le arti
Le arti figurative includono la pittura e la scultura.
(Các ngành nghệ thuật tạo hình bao gồm hội họa và điêu khắc.)
Với mạo từ không xác định un'arte
Praticare un'arte può essere molto rilassante.
(Thực hành một môn nghệ thuật có thể rất thư giãn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un uomo con arti artificiali."

    "Tôi đã thấy một người đàn ông có các chi nhân tạo."

  • "Un dolore acuto alle arti mi impedisce di dormire."

    "Một cơn đau nhức ở các chi khiến tôi không thể ngủ được."

  • "Un gatto ha mostrato le sue arti per difendersi."

    "Một con mèo đã giơ vuốt của nó để tự vệ."