abilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "abilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di fare qualcosa, competenza, bravura.
Ý nghĩa của "abilità" trong tiếng Việt
khả năng làm một việc gì đó tốt; kỹ năng; sự thành thạo
Câu ví dụ tiếng Ý với "abilità"
-
"Ha dimostrato una grande abilità nel risolvere il problema."
"Anh ấy đã thể hiện một kỹ năng tuyệt vời trong việc giải quyết vấn đề."
-
"L'abilità di comunicare efficacemente è essenziale per il successo."
"Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abilità" & Ghi chú
Cách dùng "abilità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'abilità' thường được dùng để chỉ khả năng thiên về kỹ năng thực hành hoặc năng khiếu bẩm sinh hơn là 'competenza' (kỹ năng có được qua đào tạo). Cũng cần phân biệt với 'capacità' (khả năng, dung lượng).