(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abilità
B1
sostantivo femminile B1 Tổng quát (Giáo dục, Kinh doanh, Đời sống)

abilità

/abilitaˈ/
kỹ năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di fare qualcosa, competenza, bravura.

Ý nghĩa của "abilità" trong tiếng Việt

khả năng làm một việc gì đó tốt; kỹ năng; sự thành thạo

Câu ví dụ tiếng Ý với "abilità"

  • "Ha dimostrato una grande abilità nel risolvere il problema."

    "Anh ấy đã thể hiện một kỹ năng tuyệt vời trong việc giải quyết vấn đề."

  • "L'abilità di comunicare efficacemente è essenziale per il successo."

    "Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công."

Cách dùng "abilità" & Ghi chú

Cách dùng "abilità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'abilità' thường được dùng để chỉ khả năng thiên về kỹ năng thực hành hoặc năng khiếu bẩm sinh hơn là 'competenza' (kỹ năng có được qua đào tạo). Cũng cần phân biệt với 'capacità' (khả năng, dung lượng).

Ngữ pháp & Chia từ "abilità" (Grammatica)