(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gusto
B1
sostantivo B1 Sinh học, Y học

gusto

/ˈɡusto/
vị giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gusto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di percepire e distinguere i sapori.

Ý nghĩa của "gusto" trong tiếng Việt

Khả năng cảm nhận và phân biệt các hương vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gusto"

  • "Il gusto è uno dei cinque sensi."

    "Vị giác là một trong năm giác quan."

  • "Questo gelato ha un gusto delizioso."

    "Kem này có một hương vị ngon tuyệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gusto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gusto" & Ghi chú

Cách dùng "gusto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'gusto' có thể chỉ vị giác nói chung, hoặc một hương vị cụ thể. Cần phân biệt với 'sapore' (hương vị).

Ngữ pháp & Chia từ "gusto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gusto
Il gusto del gelato è delizioso.
(Hương vị của kem rất ngon.)
Với mạo từ xác định i gusti
I gusti preferiti di gelato sono cioccolato e vaniglia.
(Các hương vị kem yêu thích là sô cô la và vani.)
Với mạo từ không xác định un gusto
Vorrei provare un gusto nuovo.
(Tôi muốn thử một hương vị mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho assaggiato un gelato al pistacchio che aveva un gusto incredibile."

    "Tôi đã nếm một cây kem vị hồ trăn có một hương vị tuyệt vời."

  • "Non capisco come tu possa bere quel caffè, ha un gusto così amaro!"

    "Tôi không hiểu làm sao bạn có thể uống loại cà phê đó, nó có vị đắng như vậy!"

  • "Luca ha dimostrato di avere un gusto raffinato nella scelta dei vini."

    "Luca đã chứng tỏ rằng anh ấy có gu thưởng thức tinh tế trong việc lựa chọn rượu vang."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il gusto del caffè è molto intenso."

    "Hương vị của cà phê rất đậm đà."

  • "Avere gusto nel vestire è un'arte."

    "Có gu ăn mặc là một nghệ thuật."

  • "I gusti sono personali e non si discutono."

    "Sở thích là cá nhân và không nên tranh cãi."