arto superiore
Định nghĩa & Giải nghĩa "arto superiore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte del corpo umano che si estende dalla spalla alla mano.
Ý nghĩa của "arto superiore" trong tiếng Việt
Chi trên; tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arto superiore"
-
"Il medico ha esaminato il mio arto superiore destro."
"Bác sĩ đã kiểm tra chi trên bên phải của tôi."
-
"L'esercizio fisico aiuta a rafforzare i muscoli dell'arto superiore."
"Tập thể dục giúp tăng cường các cơ của chi trên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arto superiore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arto superiore" & Ghi chú
Cách dùng "arto superiore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arto superiore' là cách gọi chính thức và phổ biến hơn so với các cách diễn đạt khác như 'braccio' (cánh tay), mặc dù 'braccio' cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh để chỉ toàn bộ chi trên.
Ngữ pháp & Chia từ "arto superiore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arto superiore |
Il medico ha esaminato l'arto superiore del paziente.
(Bác sĩ đã kiểm tra chi trên của bệnh nhân.)
|
| Với mạo từ xác định | gli arti superiori |
Gli arti superiori sono essenziali per molte attività quotidiane.
(Các chi trên rất cần thiết cho nhiều hoạt động hàng ngày.)
|
| Với mạo từ không xác định | un arto superiore |
Un arto superiore fratturato può essere molto doloroso.
(Một chi trên bị gãy có thể rất đau đớn.)
|