braccio
Định nghĩa & Giải nghĩa "braccio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte del corpo umano che si estende dalla spalla alla mano.
Ý nghĩa của "braccio" trong tiếng Việt
Cánh tay, một chi của cơ thể người kéo dài từ vai đến bàn tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "braccio"
-
"Mi sono rotto un braccio."
"Tôi bị gãy một cánh tay."
-
"Lui ha tatuato un drago sul suo braccio."
"Anh ấy xăm một con rồng lên cánh tay của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "braccio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "braccio" & Ghi chú
Cách dùng "braccio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'braccio' si riferisce all'intera estensione dall'spalla alla mano, simile a 'cánh tay' in vietnamita. Presta attenzione al genere maschile della parola.
Ngữ pháp & Chia từ "braccio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il braccio |
Mi fa male il braccio destro.
(Tôi bị đau cánh tay phải.)
|
| Với mạo từ xác định | le braccia |
Ha alzato le braccia al cielo.
(Cô ấy giơ hai tay lên trời.)
|
| Với mạo từ không xác định | un braccio |
Ha un braccio tatuato.
(Anh ấy có một cánh tay xăm trổ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio braccio destro è più forte del sinistro."
"Cánh tay phải của tôi khỏe hơn cánh tay trái."
-
"Ho rotto un braccio cadendo dalla bicicletta."
"Tôi bị gãy một cánh tay khi ngã xe đạp."
-
"I bambini alzarono le braccia per rispondere alla domanda."
"Những đứa trẻ giơ tay lên để trả lời câu hỏi."