(Vị trí top_banner)
Hình minh họa braccio
A1
sostantivo A1 Giải phẫu học, Quân sự, Vật lý

braccio

/ˈbrat.t͡ʃo/
cánh tay
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "braccio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte del corpo umano che si estende dalla spalla alla mano.

Ý nghĩa của "braccio" trong tiếng Việt

Cánh tay, một chi của cơ thể người kéo dài từ vai đến bàn tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "braccio"

  • "Mi sono rotto un braccio."

    "Tôi bị gãy một cánh tay."

  • "Lui ha tatuato un drago sul suo braccio."

    "Anh ấy xăm một con rồng lên cánh tay của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "braccio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "braccio" & Ghi chú

Cách dùng "braccio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'braccio' si riferisce all'intera estensione dall'spalla alla mano, simile a 'cánh tay' in vietnamita. Presta attenzione al genere maschile della parola.

Ngữ pháp & Chia từ "braccio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il braccio
Mi fa male il braccio destro.
(Tôi bị đau cánh tay phải.)
Với mạo từ xác định le braccia
Ha alzato le braccia al cielo.
(Cô ấy giơ hai tay lên trời.)
Với mạo từ không xác định un braccio
Ha un braccio tatuato.
(Anh ấy có một cánh tay xăm trổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il mio braccio destro è più forte del sinistro."

    "Cánh tay phải của tôi khỏe hơn cánh tay trái."

  • "Ho rotto un braccio cadendo dalla bicicletta."

    "Tôi bị gãy một cánh tay khi ngã xe đạp."

  • "I bambini alzarono le braccia per rispondere alla domanda."

    "Những đứa trẻ giơ tay lên để trả lời câu hỏi."