(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asciutto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

asciutto

/aʃˈʃut.to/
khô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asciutto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di umidità o liquido; non bagnato.

Ý nghĩa của "asciutto" trong tiếng Việt

Không có hơi ẩm hoặc chất lỏng; không ướt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asciutto"

  • "Il bucato è asciutto."

    "Quần áo đã khô."

  • "Ho le mani asciutte."

    "Tay tôi khô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asciutto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "asciutto" & Ghi chú

Cách dùng "asciutto" đúng ngữ cảnh

Từ "asciutto" thường được dùng để chỉ trạng thái không có nước hoặc độ ẩm. Cần phân biệt với "secco" cũng có nghĩa là khô nhưng thường dùng cho vật liệu hoặc thực phẩm bị mất nước tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "asciutto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel prato asciutto è perfetto per un picnic."

    "Bãi cỏ khô ráo đẹp đẽ kia thật hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."

  • "Quei bei panni asciutti profumano di pulito."

    "Những bộ quần áo khô ráo kia thơm mùi sạch sẽ."

  • "Quella bella terra asciutta è ideale per coltivare l'uva."

    "Mảnh đất khô ráo màu mỡ kia rất lý tưởng để trồng nho."