(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secco
A2
aggettivo A2 Khoa học, Nấu ăn, Y học

secco

/ˈsek.ko/
khô
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "secco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di umidità, non umido, arido. Che manca di vitalità, di freschezza.

Ý nghĩa của "secco" trong tiếng Việt

Bị làm khô hoàn toàn; thiếu sức sống hoặc sự hứng thú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "secco"

  • "Il clima qui è molto secco."

    "Khí hậu ở đây rất khô."

  • "Aveva la gola secca per la paura."

    "Anh ta bị khô cổ vì sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "secco" & Ghi chú

Cách dùng "secco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khô' có nhiều nghĩa, từ việc thiếu nước đến việc thiếu sức sống. Trong tiếng Ý, 'secco' thường được dùng để chỉ sự thiếu nước, độ ẩm. Để diễn tả sự thiếu sức sống hoặc hứng thú, có thể dùng các từ khác như 'arido' hoặc các thành ngữ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "secco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pane è troppo secco, non riesco a mangiarlo."

    "Bánh mì quá khô, tôi không thể ăn được."

  • "Le foglie secche cadono dagli alberi in autunno."

    "Những chiếc lá khô rụng khỏi cây vào mùa thu."

  • "Questo vino è secco e leggero, perfetto per l'aperitivo."

    "Loại rượu này khô và nhẹ, hoàn hảo cho món khai vị."

Vị trí của Tính từ
  • "Il pane secco è difficile da mangiare."

    "Bánh mì khô rất khó ăn."

  • "Le foglie secche cadono dagli alberi in autunno."

    "Lá khô rụng khỏi cây vào mùa thu."

  • "Questo vino bianco è un secco."

    "Rượu vang trắng này là một loại rượu khô."