bagnato
Định nghĩa & Giải nghĩa "bagnato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cosparso o imbevuto di liquido; reso umido.
Ý nghĩa của "bagnato" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wet'. Đã làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc phủ đầy chất lỏng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bagnato"
-
"Il mio maglione è bagnato perché sono stato sotto la pioggia."
"Áo len của tôi bị ướt vì tôi đã ở dưới mưa."
-
"Ho bagnato le piante del giardino."
"Tôi đã tưới ướt những cái cây trong vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagnato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bagnato" & Ghi chú
Cách dùng "bagnato" đúng ngữ cảnh
Từ 'bagnato' có nghĩa là 'ướt'. Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một vật thể hoặc bề mặt ướt, hoặc như một phân từ quá khứ của động từ 'bagnare' (làm ướt). Cần phân biệt với 'umido' (ẩm) là mức độ ướt ít hơn.