(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bagnato
A2
aggettivo, participio passato A2 Tổng quát

bagnato

/baɲˈɲato/
đã làm ướt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bagnato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cosparso o imbevuto di liquido; reso umido.

Ý nghĩa của "bagnato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wet'. Đã làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc phủ đầy chất lỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bagnato"

  • "Il mio maglione è bagnato perché sono stato sotto la pioggia."

    "Áo len của tôi bị ướt vì tôi đã ở dưới mưa."

  • "Ho bagnato le piante del giardino."

    "Tôi đã tưới ướt những cái cây trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagnato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bagnato" & Ghi chú

Cách dùng "bagnato" đúng ngữ cảnh

Từ 'bagnato' có nghĩa là 'ướt'. Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một vật thể hoặc bề mặt ướt, hoặc như một phân từ quá khứ của động từ 'bagnare' (làm ướt). Cần phân biệt với 'umido' (ẩm) là mức độ ướt ít hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "bagnato" (Grammatica)