(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspetto
B1
sostantivo B1 Chung

aspetto

/aˈspɛtto/
diện mạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aspetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'apparenza esteriore di una persona o di una cosa.

Ý nghĩa của "aspetto" trong tiếng Việt

Diện mạo, dáng vẻ, phong thái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aspetto"

  • "L'aspetto della casa era trascurato."

    "Diện mạo của ngôi nhà bị bỏ bê."

  • "Il suo aspetto era stanco e provato."

    "Vẻ ngoài của anh ấy mệt mỏi và tiều tụy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspetto"

Đồng nghĩa

apparenza (bề ngoài) sembianze (vẻ bề ngoài)

Cách dùng "aspetto" & Ghi chú

Cách dùng "aspetto" đúng ngữ cảnh

Il termine 'aspetto' si riferisce all'apparenza fisica o alla maniera in cui qualcosa appare. Può indicare la forma, il colore, la dimensione o altre caratteristiche visibili. Simile a 'dáng vẻ' o 'hình dáng' in vietnamita, ma può anche implicare un giudizio o una valutazione.

Ngữ pháp & Chia từ "aspetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aspetto
L'aspetto del cielo era minaccioso.
(Vẻ bề ngoài của bầu trời thật đáng sợ.)
Với mạo từ xác định gli aspetti
Dobbiamo considerare tutti gli aspetti della questione.
(Chúng ta phải xem xét tất cả các khía cạnh của vấn đề.)
Với mạo từ không xác định un aspetto
C'è un aspetto positivo in ogni situazione.
(Luôn có một khía cạnh tích cực trong mọi tình huống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'aspetto della città è cambiato molto negli ultimi anni."

    "Ngoại hình của thành phố đã thay đổi rất nhiều trong những năm gần đây."

  • "Non giudicare un libro dal suo aspetto."

    "Đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài của nó."

  • "Gli aspetti positivi di questa situazione superano quelli negativi."

    "Những khía cạnh tích cực của tình huống này vượt trội hơn những khía cạnh tiêu cực."