aspetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "aspetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'apparenza esteriore di una persona o di una cosa.
Ý nghĩa của "aspetto" trong tiếng Việt
Diện mạo, dáng vẻ, phong thái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aspetto"
-
"L'aspetto della casa era trascurato."
"Diện mạo của ngôi nhà bị bỏ bê."
-
"Il suo aspetto era stanco e provato."
"Vẻ ngoài của anh ấy mệt mỏi và tiều tụy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspetto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aspetto" & Ghi chú
Cách dùng "aspetto" đúng ngữ cảnh
Il termine 'aspetto' si riferisce all'apparenza fisica o alla maniera in cui qualcosa appare. Può indicare la forma, il colore, la dimensione o altre caratteristiche visibili. Simile a 'dáng vẻ' o 'hình dáng' in vietnamita, ma può anche implicare un giudizio o una valutazione.
Ngữ pháp & Chia từ "aspetto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aspetto |
L'aspetto del cielo era minaccioso.
(Vẻ bề ngoài của bầu trời thật đáng sợ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli aspetti |
Dobbiamo considerare tutti gli aspetti della questione.
(Chúng ta phải xem xét tất cả các khía cạnh của vấn đề.)
|
| Với mạo từ không xác định | un aspetto |
C'è un aspetto positivo in ogni situazione.
(Luôn có một khía cạnh tích cực trong mọi tình huống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'aspetto della città è cambiato molto negli ultimi anni."
"Ngoại hình của thành phố đã thay đổi rất nhiều trong những năm gần đây."
-
"Non giudicare un libro dal suo aspetto."
"Đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài của nó."
-
"Gli aspetti positivi di questa situazione superano quelli negativi."
"Những khía cạnh tích cực của tình huống này vượt trội hơn những khía cạnh tiêu cực."