assalito
Định nghĩa & Giải nghĩa "assalito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di assalire; aggredito, attaccato con violenza.
Ý nghĩa của "assalito" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'assault': Tấn công (ai đó) bằng vũ lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assalito"
-
"La banca è stata assalita da una banda di rapinatori."
"Ngân hàng đã bị tấn công bởi một băng cướp."
-
"Il viaggiatore è stato assalito dai dubbi sulla strada da seguire."
"Người du khách bị tấn công bởi những nghi ngờ về con đường nên đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assalito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "assalito" & Ghi chú
Cách dùng "assalito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'assalito' là quá khứ phân từ của động từ 'assalire' (tấn công). Cần phân biệt với 'attaccato' (bị tấn công, bị gắn vào). 'Assalito' thường mang nghĩa bị tấn công một cách bất ngờ và dữ dội.