(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assalito
B2
participio passato B2 Luật pháp, Tội phạm học

assalito

/as.saˈli.to/
bị tấn công
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assalito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di assalire; aggredito, attaccato con violenza.

Ý nghĩa của "assalito" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'assault': Tấn công (ai đó) bằng vũ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assalito"

  • "La banca è stata assalita da una banda di rapinatori."

    "Ngân hàng đã bị tấn công bởi một băng cướp."

  • "Il viaggiatore è stato assalito dai dubbi sulla strada da seguire."

    "Người du khách bị tấn công bởi những nghi ngờ về con đường nên đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assalito"

Đồng nghĩa

aggredito (bị tấn công, bị xâm lược) attaccato (bị tấn công, bị công kích)

Cách dùng "assalito" & Ghi chú

Cách dùng "assalito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'assalito' là quá khứ phân từ của động từ 'assalire' (tấn công). Cần phân biệt với 'attaccato' (bị tấn công, bị gắn vào). 'Assalito' thường mang nghĩa bị tấn công một cách bất ngờ và dữ dội.

Ngữ pháp & Chia từ "assalito" (Grammatica)