(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attaccato
B1
verbo B1 General

attaccato

/atˈtak.ka.to/
bị tấn công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attaccato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Subire un attacco fisico o verbale da parte di qualcuno.

Ý nghĩa của "attaccato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của attack: tấn công, công kích (một địa điểm hoặc lực lượng địch) bằng vũ khí hoặc lực lượng vũ trang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attaccato"

  • "La città è stata attaccata dai nemici."

    "Thành phố đã bị quân địch tấn công."

  • "È stato attaccato verbalmente per le sue idee."

    "Anh ấy đã bị tấn công bằng lời lẽ vì những ý tưởng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attaccato"

Đồng nghĩa

assalito (bị tấn công, bị bao vây) aggredito (bị xâm lược, bị tấn công)

Cách dùng "attaccato" & Ghi chú

Cách dùng "attaccato" đúng ngữ cảnh

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'attaccare'. Cần phân biệt sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh, có thể là 'bị tấn công (vật lý)', 'bị chỉ trích (bằng lời)', hoặc 'bị gắn vào'.

Ngữ pháp & Chia từ "attaccato" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "attaccato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) attacco
Io attacco il bottone alla camicia.
(Tôi đính cái cúc vào áo sơ mi.)
tu (bạn) attacchi
Tu attacchi sempre la spina sbagliata.
(Bạn luôn cắm nhầm phích cắm.)
lui/lei (anh/cô ấy) attacca
Lei attacca il telefono al muro.
(Cô ấy gắn điện thoại vào tường.)
noi (chúng tôi) attacchiamo
Noi attacchiamo i manifesti per la campagna elettorale.
(Chúng tôi dán áp phích cho chiến dịch tranh cử.)
voi (các bạn) attaccate
Voi attaccate il computer alla corrente.
(Các bạn cắm máy tính vào nguồn điện.)
loro (họ) attaccano
Loro attaccano sempre briga.
(Họ luôn gây sự.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): attaccato
"Il quadro è stato attaccato al muro."
(Bức tranh đã được treo lên tường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se non fossi così stanco, non mi farei attaccare verbalmente in questo modo."

    "Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi sẽ không để bị tấn công bằng lời nói theo cách này."

  • "Credo che Marco, se fosse meno ingenuo, non si farebbe attaccare così facilmente dai bulli."

    "Tôi nghĩ rằng Marco, nếu ít ngây thơ hơn, sẽ không dễ dàng bị những kẻ bắt nạt tấn công như vậy."

  • "In una situazione del genere, io non vorrei essere attaccato fisicamente; cercherei di scappare."

    "Trong một tình huống như vậy, tôi sẽ không muốn bị tấn công thể xác; tôi sẽ cố gắng chạy trốn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il soldato sta venendo attaccato dal nemico."

    "Người lính đang bị tấn công bởi kẻ thù."

  • "La città sta essendo attaccata dai terroristi."

    "Thành phố đang bị tấn công bởi những kẻ khủng bố."

  • "I manifestanti stanno venendo attaccati dalla polizia."

    "Những người biểu tình đang bị cảnh sát tấn công."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non fatevi attaccare dai bulli, difendetevi!"

    "Đừng để bị bắt nạt tấn công, hãy tự bảo vệ mình!"

  • "Marco, non farti attaccare dalle zanzare, usa lo spray!"

    "Marco, đừng để bị muỗi đốt, hãy dùng thuốc xịt!"

  • "Non farvi attaccare dalla paura, affrontate la situazione!"

    "Đừng để nỗi sợ hãi tấn công các bạn, hãy đối mặt với tình huống!"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che Mario sia attaccato da un cane randagio nel parco."

    "Tôi nghi ngờ rằng Mario bị một con chó hoang tấn công trong công viên."

  • "È improbabile che noi siamo attaccati da zanzare durante la passeggiata serale."

    "Không có khả năng chúng ta bị muỗi tấn công trong suốt buổi đi dạo buổi tối."

  • "Vorrei che tu non fossi attaccato da pensieri negativi."

    "Tôi ước rằng bạn không bị những suy nghĩ tiêu cực tấn công."