(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assalire
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

assalire

/as.saˈli.re/
ập đến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assalire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Venire addosso all'improvviso, detto spec. di sentimenti o sensazioni; investire, aggredire.

Ý nghĩa của "assalire" trong tiếng Việt

Nếu một cảm xúc ập đến bạn, bạn có cảm giác đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assalire"

  • "Un'ondata di tristezza mi ha assalito."

    "Một làn sóng buồn ập đến tôi."

  • "All'improvviso lo assalì un dubbio."

    "Đột nhiên một sự nghi ngờ ập đến anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assalire"

Đồng nghĩa

Cách dùng "assalire" & Ghi chú

Cách dùng "assalire" đúng ngữ cảnh

Diễn tả cảm xúc, cảm giác đến một cách bất ngờ và mạnh mẽ. Tương tự như 'attaccare' nhưng 'assalire' thường dùng cho những thứ trừu tượng như cảm xúc, suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "assalire" (Grammatica)