scopo
Định nghĩa & Giải nghĩa "scopo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fine, intento, obbiettivo per cui si compie un'azione o si intraprende un'attività.
Ý nghĩa của "scopo" trong tiếng Việt
Lý do mà một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra, hoặc lý do mà một vật gì đó tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scopo"
-
"Lo scopo della vita è essere felici."
"Mục đích của cuộc sống là hạnh phúc."
-
"Qual è lo scopo di questo progetto?"
"Mục đích của dự án này là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scopo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scopo" & Ghi chú
Cách dùng "scopo" đúng ngữ cảnh
Từ 'scopo' thường được dùng để chỉ mục đích tổng quát, lý do chính của một hành động. Nó tương đương với 'purpose' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'obiettivo' (mục tiêu) là một kết quả cụ thể muốn đạt được.
Ngữ pháp & Chia từ "scopo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo scopo |
Lo scopo del viaggio è rilassarsi.
(Mục đích của chuyến đi là để thư giãn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli scopi |
Gli scopi della vita sono molteplici.
(Mục đích của cuộc sống rất đa dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno scopo |
Ho bisogno di uno scopo nella vita.
(Tôi cần một mục đích trong cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo scopo principale del viaggio è imparare l'italiano."
"Mục đích chính của chuyến đi là học tiếng Ý."
-
"Il nostro scopo è quello di aiutare le persone bisognose."
"Mục đích của chúng tôi là giúp đỡ những người có nhu cầu."
-
"Gli scopi della sua vita erano semplici: amare, lavorare e vivere in pace."
"Những mục tiêu của cuộc đời anh ấy rất đơn giản: yêu thương, làm việc và sống trong hòa bình."
-
"Ho un grande scopo nella vita: aiutare gli altri."
"Tôi có một mục tiêu lớn trong cuộc sống: giúp đỡ người khác."
-
"Stiamo cercando uno scopo comune per il nostro progetto."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một mục đích chung cho dự án của mình."
-
"Senza uno scopo preciso, è difficile raggiungere il successo."
"Không có một mục tiêu cụ thể, rất khó để đạt được thành công."