(Vị trí top_banner)
Hình minh họa specifico
B1
aggettivo B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học ứng dụng, Kinh doanh, Kỹ thuật

specifico

/speˈt͡ʃiːfiko/
chuyên dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specifico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è proprio di una determinata cosa o persona, che è destinato a un determinato uso.

Ý nghĩa của "specifico" trong tiếng Việt

Được thiết kế hoặc dự định cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "specifico"

  • "Questo è un strumento specifico per questo compito."

    "Đây là một công cụ chuyên dụng cho nhiệm vụ này."

  • "Abbiamo bisogno di un software specifico per l'analisi dei dati."

    "Chúng ta cần một phần mềm chuyên dụng để phân tích dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specifico"

Đồng nghĩa

particolare (cụ thể) dedicato (dành riêng)

Trái nghĩa

Cách dùng "specifico" & Ghi chú

Cách dùng "specifico" đúng ngữ cảnh

Từ 'specifico' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'chuyên dụng' trong tiếng Việt, ám chỉ một cái gì đó được thiết kế hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể. Tuy nhiên, 'specifico' có thể mang sắc thái chi tiết, rõ ràng hơn so với 'chuyên dụng'.

Ngữ pháp & Chia từ "specifico" (Grammatica)