(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assimilazione
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Sinh học, Vật lý

assimilazione

/assimilatsiˈone/
sự đồng hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assimilazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il processo di assimilare; l'adattamento o l'aggiustamento a un gruppo, nazione o cultura.

Ý nghĩa của "assimilazione" trong tiếng Việt

Quá trình thấu hiểu hoàn toàn thông tin hoặc ý tưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assimilazione"

  • "L'assimilazione culturale è un processo complesso."

    "Sự đồng hóa văn hóa là một quá trình phức tạp."

  • "L'assimilazione delle minoranze è una sfida per la società."

    "Sự đồng hóa của các nhóm thiểu số là một thách thức cho xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assimilazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

segregazione (sự phân biệt chủng tộc)

Cách dùng "assimilazione" & Ghi chú

Cách dùng "assimilazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "sự đồng hóa" thường được dùng để chỉ quá trình một cá nhân hoặc nhóm người hòa nhập vào một nền văn hóa hoặc xã hội mới. Trong tiếng Ý, "assimilazione" có nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ sự hấp thụ các chất dinh dưỡng.

Ngữ pháp & Chia từ "assimilazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assimilazione
L'assimilazione culturale è un processo complesso.
(Sự đồng hóa văn hóa là một quá trình phức tạp.)
Với mạo từ xác định le assimilazioni
Le assimilazioni linguistiche arricchiscono una lingua.
(Sự đồng hóa ngôn ngữ làm phong phú một ngôn ngữ.)
Với mạo từ không xác định un'assimilazione
Un'assimilazione completa richiede tempo.
(Một sự đồng hóa hoàn toàn cần có thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'assimilazione culturale è un processo lungo e complesso."

    "Sự đồng hóa văn hóa là một quá trình dài và phức tạp."

  • "Il successo dell'assimilazione dipende dalla volontà di integrarsi."

    "Sự thành công của việc đồng hóa phụ thuộc vào mong muốn hội nhập."

  • "Le politiche governative possono influenzare l'assimilazione degli immigrati."

    "Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến sự đồng hóa của người nhập cư."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'immigrazione di massa può portare a un'assimilazione culturale."

    "Nhập cư ồ ạt có thể dẫn đến sự đồng hóa văn hóa."

  • "È necessaria un'assimilazione graduale per integrarsi nella società."

    "Sự đồng hóa dần dần là cần thiết để hòa nhập vào xã hội."

  • "Il corso di lingua facilita un'assimilazione più rapida della cultura italiana."

    "Khóa học ngôn ngữ tạo điều kiện thuận lợi cho việc đồng hóa nhanh hơn văn hóa Ý."