(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assordante
B2
aggettivo B2 Âm thanh, Cảm giác

assordante

/as.sorˈdan.te/
inh tai nhức óc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assordante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che assorda, che impedisce di sentire altri suoni.

Ý nghĩa của "assordante" trong tiếng Việt

Cực kỳ ồn ào; ồn đến mức không thể nghe thấy bất cứ thứ gì khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assordante"

  • "Il rumore assordante del traffico mi impediva di pensare."

    "Tiếng ồn inh tai nhức óc của giao thông khiến tôi không thể suy nghĩ được."

  • "L'esplosione è stata assordante."

    "Vụ nổ thật inh tai nhức óc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assordante"

Đồng nghĩa

fracassante (ồn ào, vang dội) rumoroso (ồn ào)

Trái nghĩa

silenzioso (yên tĩnh) sottovoce (nhỏ nhẹ, thì thầm)

Cách dùng "assordante" & Ghi chú

Cách dùng "assordante" đúng ngữ cảnh

Từ 'assordante' thường được dùng để mô tả âm thanh lớn đến mức gây khó chịu hoặc không thể nghe thấy các âm thanh khác. Tương tự như 'inh tai nhức óc' trong tiếng Việt, nhưng 'assordante' thiên về mức độ lớn của âm thanh hơn là cảm giác khó chịu mà nó gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "assordante" (Grammatica)