rumoroso
Định nghĩa & Giải nghĩa "rumoroso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che produce o è pieno di rumore.
Ý nghĩa của "rumoroso" trong tiếng Việt
Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rumoroso"
-
"Il mercato era molto rumoroso."
"Khu chợ rất ồn ào."
-
"Non riesco a dormire in questa stanza rumorosa."
"Tôi không thể ngủ trong căn phòng ồn ào này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rumoroso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rumoroso" & Ghi chú
Cách dùng "rumoroso" đúng ngữ cảnh
Từ 'rumoroso' trong tiếng Ý tương đương với 'ồn ào' trong tiếng Việt, thường được dùng để miêu tả những vật hoặc địa điểm tạo ra nhiều tiếng ồn. Cần phân biệt với 'chiassoso' (náo nhiệt, ồn ào) thường dùng cho đám đông hoặc sự kiện.
Ngữ pháp & Chia từ "rumoroso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel rumoroso motore mi impedisce di dormire."
"Cái động cơ ồn ào đó khiến tôi không thể ngủ được."
-
"Che rumorosa festa! Non riesco a sentire quello che dici."
"Một bữa tiệc ồn ào làm sao! Tôi không thể nghe thấy những gì bạn nói."
-
"Quei rumorosi bambini stanno giocando nel giardino."
"Những đứa trẻ ồn ào đó đang chơi trong vườn."
-
"Questo treno è più rumoroso del treno precedente."
"Chuyến tàu này ồn ào hơn chuyến tàu trước."
-
"La discoteca di questa città è la più rumorosa che io abbia mai sentito."
"Câu lạc bộ đêm ở thành phố này là ồn ào nhất mà tôi từng nghe."
-
"I bambini sono rumorosissimi quando giocano insieme."
"Bọn trẻ rất ồn ào khi chơi cùng nhau."