silenzioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "silenzioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non produce rumore; che si svolge senza rumore.
Ý nghĩa của "silenzioso" trong tiếng Việt
Không gây ra tiếng ồn; im lặng, không ồn ào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "silenzioso"
-
"La biblioteca è un luogo silenzioso."
"Thư viện là một nơi yên tĩnh."
-
"Il bambino dorme silenzioso nel suo letto."
"Đứa bé ngủ yên lặng trên giường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "silenzioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "silenzioso" & Ghi chú
Cách dùng "silenzioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'silenzioso' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc địa điểm không có tiếng ồn. Cần phân biệt với 'calmo', có nghĩa là yên bình, tĩnh lặng về mặt cảm xúc.
Ngữ pháp & Chia từ "silenzioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il gatto è silenzioso mentre si avvicina al topo."
"Con mèo im lặng khi nó tiếp cận con chuột."
-
"Le notti in montagna sono silenziose e piene di stelle."
"Những đêm trên núi thật yên tĩnh và đầy sao."
-
"Un pensiero silenzioso mi attraversò la mente."
"Một ý nghĩ thầm lặng thoáng qua trong tâm trí tôi."