(Vị trí top_banner)
Hình minh họa silenzioso
A2
aggettivo A2 Chung

silenzioso

/si.lenˈt͡sjo.zo/
không ồn ào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "silenzioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non produce rumore; che si svolge senza rumore.

Ý nghĩa của "silenzioso" trong tiếng Việt

Không gây ra tiếng ồn; im lặng, không ồn ào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "silenzioso"

  • "La biblioteca è un luogo silenzioso."

    "Thư viện là một nơi yên tĩnh."

  • "Il bambino dorme silenzioso nel suo letto."

    "Đứa bé ngủ yên lặng trên giường."

Cách dùng "silenzioso" & Ghi chú

Cách dùng "silenzioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'silenzioso' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc địa điểm không có tiếng ồn. Cần phân biệt với 'calmo', có nghĩa là yên bình, tĩnh lặng về mặt cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "silenzioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il gatto è silenzioso mentre si avvicina al topo."

    "Con mèo im lặng khi nó tiếp cận con chuột."

  • "Le notti in montagna sono silenziose e piene di stelle."

    "Những đêm trên núi thật yên tĩnh và đầy sao."

  • "Un pensiero silenzioso mi attraversò la mente."

    "Một ý nghĩ thầm lặng thoáng qua trong tâm trí tôi."