assumere
Định nghĩa & Giải nghĩa "assumere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dare un lavoro a qualcuno; impiegare.
Ý nghĩa của "assumere" trong tiếng Việt
Thuê ai đó làm việc; cung cấp một công việc cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assumere"
-
"L'azienda ha assunto dieci nuovi dipendenti."
"Công ty đã thuê mười nhân viên mới."
-
"Assumeremo uno stagista per l'estate."
"Chúng tôi sẽ thuê một thực tập sinh cho mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assumere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assumere" & Ghi chú
Cách dùng "assumere" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'assumere' thường được dùng để chỉ việc thuê nhân viên chính thức vào công ty hoặc tổ chức. Cần phân biệt với các từ khác như 'affittare' (thuê nhà, xe) hoặc 'ingaggiare' (thuê biểu diễn, thuê theo hợp đồng ngắn hạn).
Ngữ pháp & Chia từ "assumere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "assumere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | assumo |
Io assumo sempre le mie responsabilità.
(Tôi luôn chịu trách nhiệm của mình.)
|
| tu (bạn) | assumi |
Tu assumi un atteggiamento positivo.
(Bạn có một thái độ tích cực.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | assume |
Lei assume il ruolo di leader nel progetto.
(Cô ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo trong dự án.)
|
| noi (chúng tôi) | assumiamo |
Noi assumiamo nuovi rischi per crescere.
(Chúng tôi chấp nhận những rủi ro mới để phát triển.)
|
| voi (các bạn) | assumete |
Voi assumete nuovi talenti ogni anno.
(Các bạn tuyển dụng những tài năng mới mỗi năm.)
|
| loro (họ) | assumono |
Loro assumono personale qualificato.
(Họ tuyển dụng nhân viên có trình độ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessimo più budget, assumeremmo un nuovo programmatore."
"Nếu chúng ta có nhiều ngân sách hơn, chúng ta sẽ thuê một lập trình viên mới."
-
"Lei assumerebbe volentieri quel ruolo se le offrissero uno stipendio adeguato."
"Cô ấy sẽ sẵn lòng đảm nhận vai trò đó nếu họ đề nghị cho cô ấy một mức lương phù hợp."
-
"Non assumerei mai qualcuno che non ha esperienza nel settore."
"Tôi sẽ không bao giờ thuê ai đó mà không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
-
"Se avessimo più fondi, potremmo assumere un nuovo programmatore."
"Nếu chúng ta có nhiều vốn hơn, chúng ta có thể thuê một lập trình viên mới."
-
"Se l'azienda fosse in crescita, assumerebbe più personale."
"Nếu công ty đang trên đà phát triển, nó sẽ thuê thêm nhân viên."
-
"Se avessi saputo che cercavano personale, ti avrei consigliato di farti assumere."
"Nếu tôi biết họ đang tìm nhân viên, tôi đã khuyên bạn nên xin được tuyển dụng."
-
"Quando pensi di assumere nuovo personale per l'azienda?"
"Khi nào bạn dự định tuyển dụng nhân viên mới cho công ty?"
-
"Chi dobbiamo assumere per gestire i social media?"
"Chúng ta nên thuê ai để quản lý mạng xã hội?"
-
"Quanti stagisti l'azienda può assumere quest'anno?"
"Năm nay công ty có thể tuyển bao nhiêu thực tập sinh?"
-
"L'azienda assumerà nuovi dipendenti il mese prossimo."
"Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới vào tháng tới."
-
"Non abbiamo assunto nessuno quest'anno a causa della crisi."
"Chúng tôi đã không tuyển dụng ai năm nay do khủng hoảng."
-
"Devono assumere un esperto di marketing per migliorare le vendite."
"Họ cần tuyển một chuyên gia marketing để cải thiện doanh số."