(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impiegare
B1
verbo B1 Tổng quát

impiegare

/im.pieˈɡa.re/
sử dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impiegare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Usare, adoperare qualcosa per un determinato scopo; assumere qualcuno per un lavoro.

Ý nghĩa của "impiegare" trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc bỏ ra nỗ lực hoặc áp lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impiegare"

  • "Ho impiegato tre ore per finire il lavoro."

    "Tôi đã mất ba tiếng để hoàn thành công việc."

  • "L'azienda impiega molti giovani laureati."

    "Công ty tuyển dụng rất nhiều cử nhân trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impiegare"

Đồng nghĩa

utilizzare (sử dụng) adoperare (sử dụng)

Cách dùng "impiegare" & Ghi chú

Cách dùng "impiegare" đúng ngữ cảnh

Từ 'impiegare' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'usare'. Nó thường được dùng để chỉ việc sử dụng thời gian, sức lực, tiền bạc hoặc tuyển dụng ai đó cho một công việc cụ thể. Chú ý sự khác biệt với 'usare' (dùng, sử dụng) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "impiegare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "impiegare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) impiego
Io impiego il mio tempo libero per leggere.
(Tôi sử dụng thời gian rảnh của mình để đọc sách.)
tu (bạn) impieghi
Tu impieghi le tue energie in progetti importanti.
(Bạn sử dụng năng lượng của mình vào các dự án quan trọng.)
lui/lei (anh/cô ấy) impiega
Lei impiega nuove tecniche nel suo lavoro.
(Cô ấy sử dụng các kỹ thuật mới trong công việc của mình.)
noi (chúng tôi) impieghiamo
Noi impieghiamo risorse per proteggere l'ambiente.
(Chúng tôi sử dụng các nguồn lực để bảo vệ môi trường.)
voi (các bạn) impiegate
Voi impiegate la vostra creatività per risolvere problemi.
(Các bạn sử dụng sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề.)
loro (họ) impiegano
Loro impiegano tecnologie avanzate nella produzione.
(Họ sử dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): impiegato
"Ho impiegato molto tempo per finire il progetto."
(Tôi đã mất rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho impiegato tre ore per finire questo libro."

    "Tôi đã mất ba tiếng để hoàn thành cuốn sách này."

  • "L'azienda ha impiegato nuove tecnologie per aumentare la produzione."

    "Công ty đã sử dụng công nghệ mới để tăng sản lượng."

  • "Abbiamo impiegato una squadra di esperti per risolvere il problema."

    "Chúng tôi đã thuê một đội ngũ chuyên gia để giải quyết vấn đề."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi i soldi, impiegherei un giardiniere per curare il mio giardino."

    "Nếu tôi có tiền, tôi sẽ thuê một người làm vườn để chăm sóc khu vườn của mình."

  • "In questa situazione, io impiegherei tutte le mie energie per risolvere il problema."

    "Trong tình huống này, tôi sẽ dồn hết năng lượng của mình để giải quyết vấn đề."

  • "Lei impiegherebbe materiali riciclati per costruire la sua casa ecologica."

    "Cô ấy sẽ sử dụng vật liệu tái chế để xây dựng ngôi nhà sinh thái của mình."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani impiegherò tutte le mie energie per finire questo progetto."

    "Ngày mai tôi sẽ dồn hết sức lực để hoàn thành dự án này."

  • "La ditta impiegherà nuovi macchinari per aumentare la produzione nel prossimo anno."

    "Công ty sẽ sử dụng máy móc mới để tăng sản lượng vào năm tới."

  • "Non so se impiegheranno ancora me dopo questo errore."

    "Tôi không biết liệu họ có còn thuê tôi sau lỗi này không."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Molta energia è impiegata per riscaldare l'edificio."

    "Rất nhiều năng lượng được sử dụng để sưởi ấm tòa nhà."

  • "I nuovi dipendenti sono stati impiegati immediatamente nel progetto."

    "Các nhân viên mới đã được sử dụng ngay lập tức trong dự án."

  • "Le risorse umane vengono impiegate strategicamente dall'azienda."

    "Các nguồn lực nhân sự được công ty sử dụng một cách chiến lược."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io impiego molto tempo per studiare l'italiano."

    "Tôi sử dụng rất nhiều thời gian để học tiếng Ý."

  • "L'azienda impiega nuovi dipendenti ogni anno."

    "Công ty tuyển dụng nhân viên mới mỗi năm."

  • "Noi impieghiamo energie rinnovabili per proteggere l'ambiente."

    "Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo để bảo vệ môi trường."