(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assurdamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

assurdamente

/as.sur.daˈmen.te/
một cách lố bịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assurdamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo assurdo; in maniera illogica o irrazionale.

Ý nghĩa của "assurdamente" trong tiếng Việt

Một cách lố bịch, phi lý hoặc vô lý; trái với lý trí hoặc lẽ thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assurdamente"

  • "Si è comportato assurdamente durante la riunione."

    "Anh ta đã cư xử một cách lố bịch trong cuộc họp."

  • "Assurdamente, ha rifiutato l'offerta di lavoro."

    "Thật lố bịch, anh ta đã từ chối lời mời làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assurdamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "assurdamente" & Ghi chú

Cách dùng "assurdamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra một cách phi lý, trái ngược với lẽ thường. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'stranamente' (kỳ lạ) hoặc 'ridicolmente' (lố bịch một cách hài hước). 'Assurdamente' nhấn mạnh tính vô lý, không có logic.

Ngữ pháp & Chia từ "assurdamente" (Grammatica)