(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assurdo
B1
aggettivo B1 Chung

assurdo

/asˈsur.do/
ý tưởng ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assurdo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è contrario alla logica, al buon senso; irragionevole, insensato.

Ý nghĩa của "assurdo" trong tiếng Việt

vô lý, ngớ ngẩn, phi lý, lố bịch, không hợp lẽ thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assurdo"

  • "È assurdo pensare di risolvere tutti i problemi in un giorno."

    "Thật ngớ ngẩn khi nghĩ đến việc giải quyết tất cả các vấn đề trong một ngày."

  • "La sua proposta è semplicemente assurda."

    "Đề xuất của anh ta đơn giản là ngớ ngẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assurdo"

Đồng nghĩa

inconcepibile (không thể tưởng tượng được) irragionevole (vô lý)

Trái nghĩa

Cách dùng "assurdo" & Ghi chú

Cách dùng "assurdo" đúng ngữ cảnh

Từ 'assurdo' mang nghĩa vô lý, phi lý, ngớ ngẩn. Cần phân biệt sắc thái với 'ridicolo' (lố bịch, buồn cười) và 'illogico' (không logic, trái logic).

Ngữ pháp & Chia từ "assurdo" (Grammatica)