(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrazionale
B2
aggettivo B2 Kinh tế

irrazionale

/irrat͡sjoˈnaːle/
kinh tế học phi lý trí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrazionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è conforme alla ragione o al buon senso; privo di logica.

Ý nghĩa của "irrazionale" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc thể hiện sự đánh giá kém do không sử dụng lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrazionale"

  • "La sua reazione è stata del tutto irrazionale."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn phi lý trí."

  • "Spesso le decisioni economiche sono influenzate da fattori irrazionali."

    "Các quyết định kinh tế thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố phi lý trí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrazionale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irrazionale" & Ghi chú

Cách dùng "irrazionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrazionale' trong tiếng Ý tương đương với 'phi lý trí' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, quyết định hoặc niềm tin không dựa trên lý luận hoặc logic. Cần phân biệt với 'illogico' (vô lý) vì 'irrazionale' nhấn mạnh vào yếu tố cảm xúc hoặc bản năng hơn là sự thiếu logic thuần túy.

Ngữ pháp & Chia từ "irrazionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua paura è un'emozione irrazionale."

    "Nỗi sợ hãi của anh ấy là một cảm xúc phi lý."

  • "Abbiamo preso una decisione irrazionale, ma ci sembrava la cosa giusta da fare."

    "Chúng tôi đã đưa ra một quyết định phi lý, nhưng nó có vẻ là điều đúng đắn nên làm."

  • "Gli investimenti irrazionali spesso portano a grandi perdite."

    "Những khoản đầu tư phi lý thường dẫn đến những khoản lỗ lớn."