asta
Định nghĩa & Giải nghĩa "asta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vendita al miglior offerente, di beni o oggetti, in cui il prezzo sale progressivamente fino all'aggiudicazione a chi offre la somma più alta.
Ý nghĩa của "asta" trong tiếng Việt
Một cuộc bán đấu giá công khai, trong đó hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "asta"
-
"La casa è stata venduta all'asta."
"Ngôi nhà đã được bán đấu giá."
-
"Hanno partecipato all'asta per aggiudicarsi il quadro."
"Họ đã tham gia cuộc đấu giá để giành lấy bức tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "asta" & Ghi chú
Cách dùng "asta" đúng ngữ cảnh
Từ 'asta' trong tiếng Ý tương đương với 'bán đấu giá' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các hình thức mua bán khác. Trong tiếng Ý, 'asta' cũng có thể mang nghĩa là 'sào', 'cột'.
Ngữ pháp & Chia từ "asta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'asta |
L'asta per il quadro si terrà domani.
(Cuộc đấu giá bức tranh sẽ diễn ra vào ngày mai.)
|
| Với mạo từ xác định | le aste |
Le aste dei saldi sono molto affollate.
(Các cuộc bán hàng giảm giá rất đông đúc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'asta |
Ho visto un'asta di beneficenza la scorsa settimana.
(Tôi đã xem một cuộc đấu giá từ thiện vào tuần trước.)
|