(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asta
B1
sostantivo B1 Kinh tế

asta

/ˈasta/
bán đấu giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vendita al miglior offerente, di beni o oggetti, in cui il prezzo sale progressivamente fino all'aggiudicazione a chi offre la somma più alta.

Ý nghĩa của "asta" trong tiếng Việt

Một cuộc bán đấu giá công khai, trong đó hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asta"

  • "La casa è stata venduta all'asta."

    "Ngôi nhà đã được bán đấu giá."

  • "Hanno partecipato all'asta per aggiudicarsi il quadro."

    "Họ đã tham gia cuộc đấu giá để giành lấy bức tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asta"

Đồng nghĩa

vendita all'incanto (bán đấu giá)

Cách dùng "asta" & Ghi chú

Cách dùng "asta" đúng ngữ cảnh

Từ 'asta' trong tiếng Ý tương đương với 'bán đấu giá' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các hình thức mua bán khác. Trong tiếng Ý, 'asta' cũng có thể mang nghĩa là 'sào', 'cột'.

Ngữ pháp & Chia từ "asta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'asta
L'asta per il quadro si terrà domani.
(Cuộc đấu giá bức tranh sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Với mạo từ xác định le aste
Le aste dei saldi sono molto affollate.
(Các cuộc bán hàng giảm giá rất đông đúc.)
Với mạo từ không xác định un'asta
Ho visto un'asta di beneficenza la scorsa settimana.
(Tôi đã xem một cuộc đấu giá từ thiện vào tuần trước.)