(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progressivamente
B1
Avverbio B1 Tổng quát

progressivamente

/proɡressivaˈmente/
một cách tiến bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progressivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo progressivo; che procede per gradi, con avanzamento graduale e continuo.

Ý nghĩa của "progressivamente" trong tiếng Việt

Một cách tăng tiến, dần dần, hoặc thành công hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progressivamente"

  • "La situazione sta migliorando progressivamente."

    "Tình hình đang cải thiện một cách tiến bộ."

  • "Il bambino ha imparato a leggere progressivamente."

    "Đứa trẻ đã học đọc một cách tiến bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progressivamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "progressivamente" & Ghi chú

Cách dùng "progressivamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'progressivamente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách tiến bộ' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tiến triển dần dần và liên tục. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ sự tiến bộ nhanh chóng hoặc đột ngột.

Ngữ pháp & Chia từ "progressivamente" (Grammatica)