offerente
Định nghĩa & Giải nghĩa "offerente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi presenta un'offerta, specialmente in una gara d'appalto.
Ý nghĩa của "offerente" trong tiếng Việt
Một người hoặc công ty đưa ra đề nghị chính thức, đặc biệt là để đáp lại lời mời thầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "offerente"
-
"L'offerente ha presentato la proposta più competitiva."
"Người dự thầu đã trình bày đề xuất cạnh tranh nhất."
-
"Tutti gli offerenti devono rispettare le scadenze indicate nel bando."
"Tất cả những người dự thầu phải tuân thủ thời hạn được chỉ ra trong thông báo mời thầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offerente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "offerente" & Ghi chú
Cách dùng "offerente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'offerente' được dùng phổ biến hơn 'concorrente' khi nói về người dự thầu trong các cuộc đấu thầu chính thức. 'Concorrente' có nghĩa rộng hơn, chỉ người tham gia cạnh tranh nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "offerente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'offerente |
L'offerente ha presentato un'offerta molto competitiva.
(Người dự thầu đã đưa ra một lời đề nghị rất cạnh tranh.)
|
| Với mạo từ xác định | gli offerenti |
Gli offerenti si sono riuniti per discutere i termini del contratto.
(Những người dự thầu đã tập trung để thảo luận về các điều khoản của hợp đồng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un offerente |
Un offerente anonimo ha fatto una donazione generosa.
(Một nhà hảo tâm ẩn danh đã quyên góp một khoản tiền lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un offerente si è ritirato dalla gara a causa dei costi elevati."
"Một người dự thầu đã rút khỏi cuộc đấu thầu do chi phí cao."
-
"È arrivato uno solo offerente per l'acquisto dell'immobile."
"Chỉ có một người trả giá đến để mua bất động sản."
-
"Il comune ha rifiutato l'offerta perché non era conforme ai requisiti richiesti da un offerente."
"Thành phố đã từ chối lời đề nghị vì nó không phù hợp với các yêu cầu được yêu cầu bởi một người dự thầu."