(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevitore
B1
sostantivo B1 Đời sống xã hội

bevitore

/beviˈtoːre/
người uống rượu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevitore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che beve una determinata bevanda, specialmente alcolica.

Ý nghĩa của "bevitore" trong tiếng Việt

Người uống một loại đồ uống cụ thể, đặc biệt là đồ uống có cồn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bevitore"

  • "Mio nonno era un forte bevitore di vino rosso."

    "Ông tôi là một người uống rượu vang đỏ rất khỏe."

  • "Dopo il lavoro, vado spesso al bar con i miei amici, ma io sono solo un bevitore occasionale di birra."

    "Sau giờ làm, tôi thường đi đến quán bar với bạn bè, nhưng tôi chỉ là người thỉnh thoảng uống bia."

Cách dùng "bevitore" & Ghi chú

Cách dùng "bevitore" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevitore' thường được dùng để chỉ người uống rượu nói chung. Nếu muốn cụ thể loại rượu, có thể dùng cấu trúc 'bevitore di vino' (người uống rượu vang), 'bevitore di birra' (người uống bia), v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "bevitore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bevitore
Il bevitore abituale frequentava il bar ogni sera.
(Người nghiện rượu quen thuộc lui tới quán bar mỗi tối.)
Với mạo từ xác định i bevitori
I bevitori si riuniscono al pub per guardare la partita.
(Những người uống rượu tụ tập tại quán rượu để xem trận đấu.)
Với mạo từ không xác định un bevitore
Era solo un bevitore occasionale, non un alcolizzato.
(Anh ta chỉ là một người uống rượu không thường xuyên, không phải là một người nghiện rượu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I bevitori di birra artigianale sono sempre alla ricerca di nuovi sapori."

    "Những người uống bia thủ công luôn tìm kiếm những hương vị mới."

  • "Molti bevitori di vino preferiscono i rossi corposi."

    "Nhiều người uống rượu vang thích rượu vang đỏ đậm đà."

  • "I bevitori eccessivi spesso sottovalutano i rischi per la salute."

    "Những người uống quá nhiều thường đánh giá thấp những rủi ro cho sức khỏe."