(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astuzia
B2
sostantivo B2 Đạo đức học, Tâm lý học, Chính trị

astuzia

/aˈstutsja/
sự xảo quyệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "astuzia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi sa agire con scaltrezza e ingegno per raggiungere i propri scopi, spesso ricorrendo a sotterfugi.

Ý nghĩa của "astuzia" trong tiếng Việt

Sự xảo quyệt; việc sử dụng những phương pháp gián tiếp và thường không trung thực để đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "astuzia"

  • "Ha ottenuto il lavoro grazie alla sua astuzia."

    "Anh ta đã có được công việc nhờ sự xảo quyệt của mình."

  • "L'astuzia è stata la sua arma vincente."

    "Sự xảo quyệt là vũ khí chiến thắng của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astuzia"

Đồng nghĩa

scaltrezza (Sự khôn khéo, láu lỉnh) furberia (Sự ranh mãnh, xảo quyệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "astuzia" & Ghi chú

Cách dùng "astuzia" đúng ngữ cảnh

Astuzia thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan, mưu mẹo để đạt được mục đích, đôi khi mang nghĩa tiêu cực về sự xảo trá, lừa lọc. Cần phân biệt với 'intelligenza' (thông minh) vốn mang nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "astuzia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'astuzia
L'astuzia è una qualità ammirabile in alcune situazioni.
(Sự khôn ngoan là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ trong một số tình huống.)
Với mạo từ xác định le astuzie
Le astuzie dei bambini a volte sono sorprendenti.
(Sự tinh ranh của trẻ con đôi khi thật đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ không xác định un'astuzia
Ha usato un'astuzia per risolvere il problema.
(Anh ấy đã sử dụng một mẹo vặt để giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'astuzia di quel commerciante gli ha permesso di concludere un affare vantaggioso."

    "Sự khôn khéo của người lái buôn đó đã cho phép anh ta kết thúc một giao dịch có lợi."

  • "Senza un pizzico di astuzia, sarebbe impossibile navigare le complessità della burocrazia italiana."

    "Nếu không có một chút khôn ngoan, sẽ không thể vượt qua sự phức tạp của bộ máy quan liêu Ý."

  • "Ammiro la sua astuzia nel risolvere i problemi più difficili."

    "Tôi ngưỡng mộ sự khôn ngoan của anh ấy trong việc giải quyết những vấn đề khó khăn nhất."