ingenuità
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingenuità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di malizia e di esperienza; semplicità e spontaneità di chi non conosce le astuzie e le insidie della vita.
Ý nghĩa của "ingenuità" trong tiếng Việt
Sự thiếu tinh tế, sự ngây ngô, sự đơn giản, chất phác; sự thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết về thế giới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingenuità"
-
"La sua ingenuità è disarmante."
"Sự ngây ngô của cô ấy thật đáng kinh ngạc."
-
"Si è approfittato della sua ingenuità."
"Hắn đã lợi dụng sự ngây ngô của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingenuità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingenuità" & Ghi chú
Cách dùng "ingenuità" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ sự trong trắng, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm sống và sự lọc lõi. Nó có thể mang nghĩa tích cực (sự chân thật) hoặc tiêu cực (dễ bị lợi dụng) tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "ingenuità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ingenuità |
L'ingenuità di Marco è disarmante.
(Sự ngây thơ của Marco thật đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ xác định | le ingenuità |
Le ingenuità dei bambini sono adorabili.
(Sự ngây thơ của trẻ con thật đáng yêu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ingenuità |
Dire così è stata un'ingenuità.
(Nói như vậy là một sự ngây thơ.)
|