(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingenuità
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa

ingenuità

/ind͡ʒenuiˈta/
sự ngây ngô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingenuità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di malizia e di esperienza; semplicità e spontaneità di chi non conosce le astuzie e le insidie della vita.

Ý nghĩa của "ingenuità" trong tiếng Việt

Sự thiếu tinh tế, sự ngây ngô, sự đơn giản, chất phác; sự thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết về thế giới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingenuità"

  • "La sua ingenuità è disarmante."

    "Sự ngây ngô của cô ấy thật đáng kinh ngạc."

  • "Si è approfittato della sua ingenuità."

    "Hắn đã lợi dụng sự ngây ngô của cô ấy."

Cách dùng "ingenuità" & Ghi chú

Cách dùng "ingenuità" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ sự trong trắng, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm sống và sự lọc lõi. Nó có thể mang nghĩa tích cực (sự chân thật) hoặc tiêu cực (dễ bị lợi dụng) tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "ingenuità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ingenuità
L'ingenuità di Marco è disarmante.
(Sự ngây thơ của Marco thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le ingenuità
Le ingenuità dei bambini sono adorabili.
(Sự ngây thơ của trẻ con thật đáng yêu.)
Với mạo từ không xác định un'ingenuità
Dire così è stata un'ingenuità.
(Nói như vậy là một sự ngây thơ.)