onestà
Định nghĩa & Giải nghĩa "onestà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è onesto, lealtà, sincerità.
Ý nghĩa của "onestà" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc hành động nói sự thật; tuân thủ các sự kiện và thực tế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "onestà"
-
"L'onestà è la migliore politica."
"Trung thực là thượng sách."
-
"Ammiro la sua onestà e integrità."
"Tôi ngưỡng mộ sự trung thực và chính trực của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onestà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "onestà" & Ghi chú
Cách dùng "onestà" đúng ngữ cảnh
Từ 'onestà' trong tiếng Ý tương đương với 'trung thực' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ phẩm chất của một người. Cần phân biệt với các từ khác như 'sincerità' (thật lòng, chân thành), có sắc thái nghĩa hơi khác biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "onestà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'onestà |
L'onestà è una virtù importante.
(Sự trung thực là một đức tính quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le onestà |
Le onestà dei politici sono rare.
(Sự trung thực của các chính trị gia là rất hiếm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'onestà |
Ha dimostrato un'onestà impeccabile.
(Anh ấy đã thể hiện một sự trung thực hoàn hảo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'onestà è una virtù fondamentale nella società."
"Sự trung thực là một đức tính cơ bản trong xã hội."
-
"Ho ammirato la sua onestà nel confessare l'errore."
"Tôi ngưỡng mộ sự trung thực của anh ấy khi thú nhận lỗi lầm."
-
"Il politico ha basato la sua campagna sull'onestà e la trasparenza."
"Chính trị gia đã xây dựng chiến dịch của mình dựa trên sự trung thực và minh bạch."
-
"Dimostrare onestà è una virtù rara."
"Thể hiện sự trung thực là một đức tính hiếm có."
-
"Ho sempre ammirato chi possiede un'onestà incrollabile."
"Tôi luôn ngưỡng mộ những người có sự trung thực vững chắc."
-
"In politica, trovare un'onestà autentica è difficile."
"Trong chính trị, việc tìm thấy một sự trung thực đích thực là khó khăn."