(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atmosferico
B1
aggettivo B1 Khoa học tự nhiên, Nghệ thuật, Mô tả chung

atmosferico

/atmosˈfɛriko/
thuộc về khí quyển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atmosferico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne l'atmosfera terrestre o l'atmosfera di altri pianeti.

Ý nghĩa của "atmosferico" trong tiếng Việt

Liên quan đến bầu khí quyển của trái đất, hoặc bầu khí quyển của các hành tinh khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atmosferico"

  • "Le condizioni atmosferiche influenzano il volo."

    "Điều kiện khí quyển ảnh hưởng đến chuyến bay."

  • "L'inquinamento atmosferico è un problema grave."

    "Ô nhiễm khí quyển là một vấn đề nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atmosferico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "atmosferico" & Ghi chú

Cách dùng "atmosferico" đúng ngữ cảnh

Khi nói về các hiện tượng thời tiết, 'atmosferico' thường được sử dụng. Lưu ý sự khác biệt với 'ambientale' (thuộc về môi trường nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "atmosferico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il cambiamento climatico sta causando eventi atmosferici estremi con sempre maggiore frequenza."

    "Biến đổi khí hậu đang gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan với tần suất ngày càng tăng."

  • "L'analisi atmosferica ha rivelato la presenza di inquinanti nocivi."

    "Phân tích khí quyển đã tiết lộ sự hiện diện của các chất ô nhiễm có hại."

  • "Le condizioni atmosferiche favorevoli hanno permesso il lancio del razzo."

    "Điều kiện khí quyển thuận lợi đã cho phép phóng tên lửa."

Vị trí của Tính từ
  • "Il fenomeno atmosferico ha causato danni ingenti."

    "Hiện tượng khí quyển đã gây ra thiệt hại lớn."

  • "Le condizioni atmosferiche sono favorevoli per un volo sicuro."

    "Các điều kiện khí quyển thuận lợi cho một chuyến bay an toàn."

  • "L'inquinamento atmosferico è un problema grave nelle grandi città."

    "Ô nhiễm khí quyển là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn."