(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atomico
B1
aggettivo B1 Vật lý, Hóa học, Khoa học, Công nghệ

atomico

/aˈtɔmiko/
thuộc về nguyên tử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atomico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo o appartenente all'atomo.

Ý nghĩa của "atomico" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nguyên tử hoặc các nguyên tử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atomico"

  • "La bomba atomica ha causato distruzioni enormi."

    "Bom nguyên tử đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp."

  • "L'energia atomica è una fonte di energia potente."

    "Năng lượng nguyên tử là một nguồn năng lượng mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atomico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "atomico" & Ghi chú

Cách dùng "atomico" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'atomico' trong tiếng Ý, cần chú ý đến ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực vật lý và hóa học. Nó thường được dùng để mô tả các tính chất hoặc hiện tượng liên quan đến cấu trúc và hành vi của các nguyên tử.

Ngữ pháp & Chia từ "atomico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La bomba all'idrogeno è più atomica della bomba atomica convenzionale."

    "Bom hydro mạnh hơn về mặt nguyên tử so với bom nguyên tử thông thường."

  • "La reazione nucleare è il processo più atomico che conosciamo."

    "Phản ứng hạt nhân là quá trình mang tính nguyên tử nhất mà chúng ta biết."

  • "Alcuni scienziati ritengono che la divisione dell'atomo sia la scoperta meno atomica di tutte."

    "Một số nhà khoa học cho rằng việc phân tách nguyên tử là khám phá ít mang tính nguyên tử nhất trong tất cả."