nucleare
Định nghĩa & Giải nghĩa "nucleare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo al nucleo dell'atomo o all'energia nucleare.
Ý nghĩa của "nucleare" trong tiếng Việt
Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nucleare"
-
"L'energia nucleare è una fonte di energia controversa."
"Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng gây tranh cãi."
-
"L'incidente nucleare ha causato danni ambientali significativi."
"Vụ tai nạn hạt nhân đã gây ra những thiệt hại đáng kể về môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nucleare"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "nucleare" & Ghi chú
Cách dùng "nucleare" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'nucleare' trong tiếng Ý liên quan đến hạt nhân nguyên tử. Tuy nhiên, nó cũng thường được sử dụng để chỉ năng lượng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.