(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nucleare
B1
aggettivo B1 Vật lý hạt nhân, Chính trị, Năng lượng

nucleare

/nuk.leˈa.re/
hạt nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nucleare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al nucleo dell'atomo o all'energia nucleare.

Ý nghĩa của "nucleare" trong tiếng Việt

Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nucleare"

  • "L'energia nucleare è una fonte di energia controversa."

    "Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng gây tranh cãi."

  • "L'incidente nucleare ha causato danni ambientali significativi."

    "Vụ tai nạn hạt nhân đã gây ra những thiệt hại đáng kể về môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nucleare"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "nucleare" & Ghi chú

Cách dùng "nucleare" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'nucleare' trong tiếng Ý liên quan đến hạt nhân nguyên tử. Tuy nhiên, nó cũng thường được sử dụng để chỉ năng lượng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "nucleare" (Grammatica)