(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atomo
B1
sostantivo B1 Khoa học tự nhiên, Hóa học, Vật lý

atomo

/ˈaːtomo/
nguyên tử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atomo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La più piccola parte di un elemento chimico che conserva le proprietà chimiche dell'elemento stesso.

Ý nghĩa của "atomo" trong tiếng Việt

Đơn vị cơ bản của một nguyên tố hóa học có thể tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atomo"

  • "L'atomo di idrogeno è il più semplice."

    "Nguyên tử hydro là đơn giản nhất."

  • "Gli atomi si combinano per formare molecole."

    "Các nguyên tử kết hợp để tạo thành phân tử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atomo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "atomo" & Ghi chú

Cách dùng "atomo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'atomo' trong tiếng Ý chỉ đơn vị cơ bản của một nguyên tố hóa học. Cần chú ý phát âm có trọng âm khác biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "atomo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'atomo
L'atomo è la più piccola parte di un elemento che conserva le sue proprietà chimiche.
(Nguyên tử là phần nhỏ nhất của một nguyên tố giữ lại các đặc tính hóa học của nó.)
Với mạo từ xác định gli atomi
Gli atomi di idrogeno sono molto leggeri.
(Các nguyên tử hydro rất nhẹ.)
Với mạo từ không xác định un atomo
Un atomo può combinarsi con altri atomi per formare molecole.
(Một nguyên tử có thể kết hợp với các nguyên tử khác để tạo thành phân tử.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'atomo di idrogeno è il più semplice di tutti."

    "Nguyên tử hydro là đơn giản nhất trong tất cả."

  • "Lo studio degli atomi è fondamentale per la chimica."

    "Nghiên cứu các nguyên tử là nền tảng cho hóa học."

  • "Gli atomi si combinano per formare molecole."

    "Các nguyên tử kết hợp với nhau để tạo thành phân tử."