(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elemento
B1
sostantivo B1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Xã hội...)

elemento

/eleˈmento/
yếu tố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elemento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte costitutiva di un insieme; fattore che contribuisce a un risultato.

Ý nghĩa của "elemento" trong tiếng Việt

Một điều gì đó góp phần gây ra một kết quả hoặc đầu ra nào đó; yếu tố.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elemento"

  • "La pazienza è un elemento fondamentale per il successo."

    "Sự kiên nhẫn là một yếu tố cơ bản cho thành công."

  • "Il clima è un elemento importante per l'agricoltura."

    "Khí hậu là một yếu tố quan trọng đối với nông nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elemento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elemento" & Ghi chú

Cách dùng "elemento" đúng ngữ cảnh

Từ 'elemento' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'yếu tố' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một thành phần cấu tạo nên một tổng thể hoặc một yếu tố góp phần vào một kết quả. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "elemento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elemento
L'elemento principale di questa torta è il cioccolato.
(Thành phần chính của chiếc bánh này là sô cô la.)
Với mạo từ xác định gli elementi
Gli elementi della tavola periodica sono affascinanti.
(Các nguyên tố trong bảng tuần hoàn thật hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định un elemento
Un elemento di sorpresa ha reso la festa indimenticabile.
(Một yếu tố bất ngờ đã làm cho bữa tiệc trở nên khó quên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'acqua è un elemento essenziale per la vita."

    "Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống."

  • "Ogni elemento del mosaico contribuisce alla bellezza complessiva."

    "Mỗi yếu tố của bức tranh ghép đóng góp vào vẻ đẹp tổng thể."

  • "Il rispetto è un elemento fondamentale di una relazione sana."

    "Sự tôn trọng là một yếu tố cơ bản của một mối quan hệ lành mạnh."