(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atteggiamento
B1
sostantivo B1 Giao tiếp, Tâm lý học

atteggiamento

/attedʤaˈmento/
thái độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atteggiamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione interiore di una persona verso qualcosa o qualcuno, che si manifesta nel modo di agire, di pensare e di sentire.

Ý nghĩa của "atteggiamento" trong tiếng Việt

Cách một người cư xử với người khác; thái độ, dáng vẻ bề ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atteggiamento"

  • "Il suo atteggiamento positivo ha contagiato tutti."

    "Thái độ tích cực của anh ấy đã lan tỏa đến mọi người."

  • "Non capisco il tuo atteggiamento nei miei confronti."

    "Tôi không hiểu thái độ của bạn đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atteggiamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "atteggiamento" & Ghi chú

Cách dùng "atteggiamento" đúng ngữ cảnh

Atteggiamento thường được dùng để chỉ thái độ có ý thức, có chủ đích hơn là comportamento (hành vi) đơn thuần. Cũng có thể dịch là 'quan điểm', 'cách nhìn' trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "atteggiamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'atteggiamento
Il suo atteggiamento è stato molto scortese.
(Thái độ của anh ấy rất khiếm nhã.)
Với mạo từ xác định gli atteggiamenti
Gli atteggiamenti dei ragazzi erano insopportabili.
(Thái độ của bọn trẻ thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ không xác định un atteggiamento
Ha mostrato un atteggiamento positivo verso il lavoro.
(Anh ấy đã thể hiện một thái độ tích cực đối với công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il suo atteggiamento positivo ha influenzato l'intero team."

    "Thái độ tích cực của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ đội."

  • "L'atteggiamento del professore verso gli studenti era sempre incoraggiante."

    "Thái độ của giáo sư đối với sinh viên luôn mang tính khích lệ."

  • "Gli atteggiamenti dei giovani verso il futuro sono spesso pieni di speranza."

    "Thái độ của giới trẻ đối với tương lai thường đầy hy vọng."

Danh từ số nhiều
  • "I suoi atteggiamenti positivi hanno influenzato l'intera squadra."

    "Những thái độ tích cực của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn đội."

  • "Gli atteggiamenti scortesi del cameriere hanno rovinato la cena."

    "Những thái độ thô lỗ của người phục vụ đã phá hỏng bữa tối."

  • "Dobbiamo valutare gli atteggiamenti dei candidati durante il colloquio."

    "Chúng ta phải đánh giá thái độ của các ứng viên trong suốt cuộc phỏng vấn."