atteggiamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "atteggiamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione interiore di una persona verso qualcosa o qualcuno, che si manifesta nel modo di agire, di pensare e di sentire.
Ý nghĩa của "atteggiamento" trong tiếng Việt
Cách một người cư xử với người khác; thái độ, dáng vẻ bề ngoài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "atteggiamento"
-
"Il suo atteggiamento positivo ha contagiato tutti."
"Thái độ tích cực của anh ấy đã lan tỏa đến mọi người."
-
"Non capisco il tuo atteggiamento nei miei confronti."
"Tôi không hiểu thái độ của bạn đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atteggiamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "atteggiamento" & Ghi chú
Cách dùng "atteggiamento" đúng ngữ cảnh
Atteggiamento thường được dùng để chỉ thái độ có ý thức, có chủ đích hơn là comportamento (hành vi) đơn thuần. Cũng có thể dịch là 'quan điểm', 'cách nhìn' trong một số ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "atteggiamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'atteggiamento |
Il suo atteggiamento è stato molto scortese.
(Thái độ của anh ấy rất khiếm nhã.)
|
| Với mạo từ xác định | gli atteggiamenti |
Gli atteggiamenti dei ragazzi erano insopportabili.
(Thái độ của bọn trẻ thật không thể chịu nổi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un atteggiamento |
Ha mostrato un atteggiamento positivo verso il lavoro.
(Anh ấy đã thể hiện một thái độ tích cực đối với công việc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo atteggiamento positivo ha influenzato l'intero team."
"Thái độ tích cực của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ đội."
-
"L'atteggiamento del professore verso gli studenti era sempre incoraggiante."
"Thái độ của giáo sư đối với sinh viên luôn mang tính khích lệ."
-
"Gli atteggiamenti dei giovani verso il futuro sono spesso pieni di speranza."
"Thái độ của giới trẻ đối với tương lai thường đầy hy vọng."
-
"I suoi atteggiamenti positivi hanno influenzato l'intera squadra."
"Những thái độ tích cực của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn đội."
-
"Gli atteggiamenti scortesi del cameriere hanno rovinato la cena."
"Những thái độ thô lỗ của người phục vụ đã phá hỏng bữa tối."
-
"Dobbiamo valutare gli atteggiamenti dei candidati durante il colloquio."
"Chúng ta phải đánh giá thái độ của các ứng viên trong suốt cuộc phỏng vấn."