(Vị trí top_banner)
Hình minh họa portamento
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Hàng hải, Tâm lý học

portamento

/por.taˈmen.to/
phong thái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "portamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo di comportarsi, di vestire, di atteggiarsi; contegno, condotta.

Ý nghĩa của "portamento" trong tiếng Việt

Cách một người đứng, di chuyển hoặc cư xử; phong thái, thái độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "portamento"

  • "Il suo portamento elegante attirava l'attenzione di tutti."

    "Phong thái thanh lịch của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "Aveva un portamento fiero e sicuro di sé."

    "Anh ấy có một phong thái kiêu hãnh và tự tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "portamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "portamento" & Ghi chú

Cách dùng "portamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'portamento' thường chỉ phong thái bên ngoài, cách đi đứng, dáng vẻ bề ngoài. Nó có thể mang sắc thái trang trọng, thanh lịch.

Ngữ pháp & Chia từ "portamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il portamento
Il suo portamento elegante attirava l'attenzione di tutti.
(Dáng vẻ thanh lịch của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)
Với mạo từ xác định i portamenti
I portamenti dei ballerini erano impeccabili.
(Phong thái của các vũ công thật hoàn hảo.)
Với mạo từ không xác định un portamento
Aveva un portamento regale.
(Cô ấy có một dáng vẻ vương giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Quel politico ha un portamento molto elegante."

    "Chính trị gia đó có một phong thái rất thanh lịch."

  • "Esibire un portamento sicuro di sé è importante per fare una buona impressione."

    "Thể hiện một phong thái tự tin là quan trọng để tạo ấn tượng tốt."

  • "Il suo successo è dovuto anche a un portamento impeccabile."

    "Thành công của anh ấy cũng là nhờ một phong thái hoàn hảo."