attenuazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "attenuazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuzione di intensità, forza o gravità di qualcosa.
Ý nghĩa của "attenuazione" trong tiếng Việt
Sự giảm bớt hoặc suy yếu của một tác động, ảnh hưởng hoặc kết quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attenuazione"
-
"L'attenuazione del dolore è stata immediata grazie al farmaco."
"Sự giảm đau diễn ra ngay lập tức nhờ thuốc."
-
"L'attenuazione dell'inquinamento è un obiettivo prioritario per la città."
"Việc giảm ô nhiễm là một mục tiêu ưu tiên cho thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attenuazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attenuazione" & Ghi chú
Cách dùng "attenuazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tác dụng giảm' có thể diễn tả sự suy yếu của một ảnh hưởng hoặc kết quả. 'Attenuazione' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ sự giảm nhẹ của một vấn đề hoặc tình trạng nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giảm nói chung như 'riduzione'.
Ngữ pháp & Chia từ "attenuazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'attenuazione |
L'attenuazione del rumore è fondamentale per la salute.
(Sự giảm tiếng ồn là yếu tố then chốt cho sức khỏe.)
|
| Với mạo từ xác định | le attenuazioni |
Le attenuazioni delle restrizioni hanno portato a un aumento del turismo.
(Việc nới lỏng các hạn chế đã dẫn đến sự gia tăng về du lịch.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'attenuazione |
C'è stata un'attenuazione del dolore dopo l'assunzione del farmaco.
(Đã có sự giảm đau sau khi dùng thuốc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'attenuazione del dolore è stata graduale grazie alla terapia."
"Sự giảm đau diễn ra từ từ nhờ vào liệu pháp điều trị."
-
"Abbiamo notato un'attenuazione della crisi economica negli ultimi mesi."
"Chúng tôi đã nhận thấy sự suy giảm của cuộc khủng hoảng kinh tế trong những tháng gần đây."
-
"Il medico ha prescritto farmaci per l'attenuazione dei sintomi."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc để làm giảm các triệu chứng."