(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atteso
B1
aggettivo B1 Chung

atteso

/atˈte.so/
được mong đợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atteso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si aspetta che accada o che sia vero.

Ý nghĩa của "atteso" trong tiếng Việt

Được coi là có khả năng xảy ra hoặc đúng sự thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atteso"

  • "Il risultato atteso è stato raggiunto."

    "Kết quả được mong đợi đã đạt được."

  • "La sua visita è attesa con ansia."

    "Chuyến thăm của anh ấy được mong đợi với sự lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atteso"

Đồng nghĩa

previsto (được dự kiến) sperato (được hy vọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "atteso" & Ghi chú

Cách dùng "atteso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'atteso' thường được sử dụng để diễn tả sự mong đợi một cách trang trọng hoặc khi nói về những sự kiện, kết quả đã được dự đoán trước. Cần phân biệt với 'sperato', mang nghĩa hy vọng.

Ngữ pháp & Chia từ "atteso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'atteso risultato delle elezioni ha sorpreso tutti."

    "Kết quả bầu cử được mong đợi đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "Abbiamo ricevuto l'attesa notizia della sua guarigione."

    "Chúng tôi đã nhận được tin vui mong đợi về sự hồi phục của anh ấy."

  • "Le attese vacanze estive sono finalmente arrivate."

    "Kỳ nghỉ hè được mong đợi cuối cùng cũng đến."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il risultato della partita è stato meno atteso del previsto."

    "Kết quả trận đấu ít được mong đợi hơn so với dự kiến."

  • "Questo è il successo più atteso dell'anno nel campo della ricerca scientifica."

    "Đây là thành công được mong đợi nhất trong năm trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học."

  • "Le conseguenze meno attese della riforma fiscale sono state l'aumento della disoccupazione."

    "Hậu quả ít được mong đợi nhất của cuộc cải cách thuế là sự gia tăng thất nghiệp."