inaspettato
Định nghĩa & Giải nghĩa "inaspettato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che avviene improvvisamente e non era previsto.
Ý nghĩa của "inaspettato" trong tiếng Việt
Không mong đợi; gây ngạc nhiên; bất ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inaspettato"
-
"È stata una visita inaspettata."
"Đó là một chuyến thăm bất ngờ."
-
"L'inaspettata notizia mi ha lasciato senza parole."
"Tin tức bất ngờ khiến tôi không nói nên lời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaspettato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inaspettato" & Ghi chú
Cách dùng "inaspettato" đúng ngữ cảnh
Từ 'inaspettato' thường được dùng để chỉ những sự kiện, tin tức hoặc kết quả không được mong đợi hoặc dự đoán trước. Nó mang sắc thái ngạc nhiên và có thể gây ra cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.