(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inaspettato
B1
aggettivo B1 Chung

inaspettato

/inaspetˈtato/
vấn đề bất ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaspettato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene improvvisamente e non era previsto.

Ý nghĩa của "inaspettato" trong tiếng Việt

Không mong đợi; gây ngạc nhiên; bất ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inaspettato"

  • "È stata una visita inaspettata."

    "Đó là một chuyến thăm bất ngờ."

  • "L'inaspettata notizia mi ha lasciato senza parole."

    "Tin tức bất ngờ khiến tôi không nói nên lời."

Cách dùng "inaspettato" & Ghi chú

Cách dùng "inaspettato" đúng ngữ cảnh

Từ 'inaspettato' thường được dùng để chỉ những sự kiện, tin tức hoặc kết quả không được mong đợi hoặc dự đoán trước. Nó mang sắc thái ngạc nhiên và có thể gây ra cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "inaspettato" (Grammatica)