(Vị trí top_banner)
Hình minh họa previsto
B1
aggettivo B1 Chung

previsto

/preˈviːsto/
dự định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "previsto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilito o programmato in precedenza.

Ý nghĩa của "previsto" trong tiếng Việt

Được dự định, có kế hoạch; được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "previsto"

  • "Il piano di studi previsto è molto intenso."

    "Chương trình học dự kiến rất dày đặc."

  • "L'arrivo del treno è previsto per le 10:00."

    "Chuyến tàu dự kiến đến lúc 10:00."

Cách dùng "previsto" & Ghi chú

Cách dùng "previsto" đúng ngữ cảnh

Il termine 'previsto' si usa in italiano per indicare qualcosa che è stato pianificato o anticipato. Simile a 'pianificato' ma con una sfumatura di 'atteso'.

Ngữ pháp & Chia từ "previsto" (Grammatica)