(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attività
A2
sostantivo A2 Chung

attività

/atti.viˈta/
hoạt động
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fare o l'agire di qualcuno o qualcosa; operosità, dinamismo.

Ý nghĩa của "attività" trong tiếng Việt

Cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attività"

  • "L'attività dell'azienda è aumentata quest'anno."

    "Hoạt động của công ty đã tăng lên trong năm nay."

  • "Quali sono le tue attività preferite nel tempo libero?"

    "Những hoạt động yêu thích của bạn trong thời gian rảnh là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attività"

Đồng nghĩa

azione (hành động) funzionamento (sự vận hành)

Cách dùng "attività" & Ghi chú

Cách dùng "attività" đúng ngữ cảnh

Từ "attività" trong tiếng Ý tương đương với "hoạt động" trong tiếng Việt, chỉ cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái trong một số ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "attività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attività
L'attività principale dell'azienda è la produzione di software.
(Hoạt động chính của công ty là sản xuất phần mềm.)
Với mạo từ xác định le attività
Le attività del fine settimana includono fare shopping e andare al cinema.
(Các hoạt động cuối tuần bao gồm mua sắm và đi xem phim.)
Với mạo từ không xác định un'attività
Aprire un'attività richiede molto impegno e dedizione.
(Mở một doanh nghiệp đòi hỏi rất nhiều cam kết và sự cống hiến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'attività fisica è importante per la salute."

    "Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe."

  • "Le attività del fine settimana sono sempre divertenti."

    "Các hoạt động cuối tuần luôn thú vị."

  • "Lo sviluppo dell'attività industriale è fondamentale per l'economia."

    "Sự phát triển của hoạt động công nghiệp là nền tảng cho nền kinh tế."