attività
Định nghĩa & Giải nghĩa "attività"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il fare o l'agire di qualcuno o qualcosa; operosità, dinamismo.
Ý nghĩa của "attività" trong tiếng Việt
Cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attività"
-
"L'attività dell'azienda è aumentata quest'anno."
"Hoạt động của công ty đã tăng lên trong năm nay."
-
"Quali sono le tue attività preferite nel tempo libero?"
"Những hoạt động yêu thích của bạn trong thời gian rảnh là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attività"
Đồng nghĩa
Cách dùng "attività" & Ghi chú
Cách dùng "attività" đúng ngữ cảnh
Từ "attività" trong tiếng Ý tương đương với "hoạt động" trong tiếng Việt, chỉ cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "attività" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'attività |
L'attività principale dell'azienda è la produzione di software.
(Hoạt động chính của công ty là sản xuất phần mềm.)
|
| Với mạo từ xác định | le attività |
Le attività del fine settimana includono fare shopping e andare al cinema.
(Các hoạt động cuối tuần bao gồm mua sắm và đi xem phim.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'attività |
Aprire un'attività richiede molto impegno e dedizione.
(Mở một doanh nghiệp đòi hỏi rất nhiều cam kết và sự cống hiến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'attività fisica è importante per la salute."
"Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe."
-
"Le attività del fine settimana sono sempre divertenti."
"Các hoạt động cuối tuần luôn thú vị."
-
"Lo sviluppo dell'attività industriale è fondamentale per l'economia."
"Sự phát triển của hoạt động công nghiệp là nền tảng cho nền kinh tế."