(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinamismo
B1
sostantivo B1 Chung

dinamismo

/dinaˈmizmo/
năng nổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dinamismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di agire con energia, efficacia e rapidità.

Ý nghĩa của "dinamismo" trong tiếng Việt

Năng lượng, sự nhiệt tình và tính chủ động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dinamismo"

  • "Il suo dinamismo ha portato grandi risultati all'azienda."

    "Sự năng nổ của anh ấy đã mang lại những kết quả to lớn cho công ty."

  • "Questa associazione si distingue per il suo dinamismo nel proporre nuove iniziative."

    "Hiệp hội này nổi bật nhờ sự năng nổ của nó trong việc đề xuất các sáng kiến mới."

Cách dùng "dinamismo" & Ghi chú

Cách dùng "dinamismo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dinamismo' thường được dùng để chỉ sự năng động trong công việc, hoạt động hoặc một quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh đến khả năng tạo ra sự thay đổi và đạt được kết quả một cách hiệu quả.

Ngữ pháp & Chia từ "dinamismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il dinamismo
Il dinamismo della città è evidente in ogni angolo.
(Sự năng động của thành phố thể hiện rõ ở mọi ngóc ngách.)
Với mạo từ xác định I dinamismi
I dinamismi sociali sono in continua evoluzione.
(Các động lực xã hội không ngừng phát triển.)
Với mạo từ không xác định Un dinamismo
C'è un dinamismo impressionante in questa azienda.
(Có một sự năng động ấn tượng trong công ty này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questo progetto richiede un dinamismo incredibile per essere completato in tempo."

    "Dự án này đòi hỏi một sự năng động đáng kinh ngạc để có thể hoàn thành đúng thời hạn."

  • "La sua carriera è decollata grazie a un dinamismo che ha impressionato tutti."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã cất cánh nhờ một sự năng động mà đã gây ấn tượng với tất cả mọi người."

  • "Per avere successo nel mondo del lavoro odierno, è necessario dimostrare un dinamismo costante."

    "Để thành công trong thế giới công việc ngày nay, cần phải thể hiện một sự năng động liên tục."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il dinamismo di questa azienda è impressionante."

    "Sự năng động của công ty này thật ấn tượng."

  • "Abbiamo bisogno di più dinamismo nel nostro team."

    "Chúng ta cần sự năng động hơn trong đội của mình."

  • "Il suo dinamismo lo ha portato al successo."

    "Sự năng động của anh ấy đã đưa anh ấy đến thành công."

Danh từ số nhiều
  • "I dinamismi di questa azienda sono impressionanti, soprattutto nel settore dell'innovazione."

    "Sự năng động của công ty này thật ấn tượng, đặc biệt là trong lĩnh vực đổi mới."

  • "Le politiche aziendali riflettono i dinamismi necessari per competere nel mercato globale."

    "Các chính sách của công ty phản ánh sự năng động cần thiết để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

  • "I dinamismi giovanili sono fondamentali per il progresso sociale e culturale."

    "Sự năng động của giới trẻ là nền tảng cho sự tiến bộ xã hội và văn hóa."