(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attracco
B1
sostantivo maschile B1 Tổng hợp (giao thông, công nghệ, sinh học)

attracco

/atˈtrakko/
cập bến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attracco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Manovra di un'imbarcazione che si accosta a una banchina o a un'altra imbarcazione; il luogo in cui si effettua tale manovra.

Ý nghĩa của "attracco" trong tiếng Việt

Hành động đưa một con tàu hoặc tàu vũ trụ vào bến tàu hoặc cảng, hoặc kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attracco"

  • "La nave ha effettuato l'attracco al porto senza problemi."

    "Con tàu đã cập bến cảng một cách suôn sẻ."

  • "L'attracco della petroliera è previsto per le ore 18:00."

    "Dự kiến tàu chở dầu sẽ cập bến vào lúc 6 giờ chiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attracco"

Đồng nghĩa

approdo (bến đỗ) ormeggio (sự neo đậu)

Trái nghĩa

disormeggio (sự rời bến)

Cách dùng "attracco" & Ghi chú

Cách dùng "attracco" đúng ngữ cảnh

Từ "attracco" thường được sử dụng cho tàu thuyền. Để chỉ việc kết nối các tàu vũ trụ, có thể sử dụng cụm từ "aggancio orbitale". "Attracco" cũng có thể mang nghĩa bóng là sự tiếp cận, sự gắn kết.

Ngữ pháp & Chia từ "attracco" (Grammatica)