manovra
Định nghĩa & Giải nghĩa "manovra"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o serie di azioni eseguite con abilità per raggiungere un determinato scopo, specialmente in situazioni complesse o difficili.
Ý nghĩa của "manovra" trong tiếng Việt
Hành động điều khiển hoặc hướng dẫn một lộ trình di chuyển một cách khéo léo hoặc có chiến lược.
Câu ví dụ tiếng Ý với "manovra"
-
"Il capitano ha eseguito una manovra rischiosa per evitare la collisione."
"Thuyền trưởng đã thực hiện một điều động nguy hiểm để tránh va chạm."
-
"La manovra politica del governo ha suscitato molte critiche."
"Sự điều động chính trị của chính phủ đã gây ra nhiều chỉ trích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manovra"
Đồng nghĩa
Cách dùng "manovra" & Ghi chú
Cách dùng "manovra" đúng ngữ cảnh
Từ 'manovra' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'điều động' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa bóng chỉ sự khéo léo trong cách hành xử hoặc giải quyết vấn đề. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "manovra" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la manovra |
La manovra del governo è stata molto criticata.
(Chính sách của chính phủ đã bị chỉ trích rất nhiều.)
|
| Với mạo từ xác định | le manovre |
Le manovre finanziarie sono necessarie per risanare il bilancio.
(Các biện pháp tài chính là cần thiết để cân bằng ngân sách.)
|
| Với mạo từ không xác định | una manovra |
Una manovra azzardata ha causato l'incidente.
(Một hành động mạo hiểm đã gây ra tai nạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La manovra del governo per rilanciare l'economia è stata molto criticata."
"Động thái của chính phủ để vực dậy nền kinh tế đã bị chỉ trích rất nhiều."
-
"Il pilota ha eseguito una manovra audace per evitare l'incidente."
"Phi công đã thực hiện một thao tác táo bạo để tránh tai nạn."
-
"Le manovre militari si sono svolte vicino al confine."
"Các cuộc diễn tập quân sự đã diễn ra gần biên giới."
-
"La manovra del pilota è stata eccezionale durante l'atterraggio di emergenza."
"Pha xử lý của phi công thật xuất sắc trong quá trình hạ cánh khẩn cấp."
-
"Le manovre finanziarie del governo sono state criticate dall'opposizione."
"Các biện pháp tài chính của chính phủ đã bị phe đối lập chỉ trích."
-
"Ogni manovra richiede precisione e attenzione per evitare errori."
"Mọi thao tác đều đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận để tránh sai sót."