(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manovra
B1
sostantivo B1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

manovra

/maˈnɔvra/
điều động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manovra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o serie di azioni eseguite con abilità per raggiungere un determinato scopo, specialmente in situazioni complesse o difficili.

Ý nghĩa của "manovra" trong tiếng Việt

Hành động điều khiển hoặc hướng dẫn một lộ trình di chuyển một cách khéo léo hoặc có chiến lược.

Câu ví dụ tiếng Ý với "manovra"

  • "Il capitano ha eseguito una manovra rischiosa per evitare la collisione."

    "Thuyền trưởng đã thực hiện một điều động nguy hiểm để tránh va chạm."

  • "La manovra politica del governo ha suscitato molte critiche."

    "Sự điều động chính trị của chính phủ đã gây ra nhiều chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manovra"

Đồng nghĩa

Cách dùng "manovra" & Ghi chú

Cách dùng "manovra" đúng ngữ cảnh

Từ 'manovra' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'điều động' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa bóng chỉ sự khéo léo trong cách hành xử hoặc giải quyết vấn đề. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "manovra" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la manovra
La manovra del governo è stata molto criticata.
(Chính sách của chính phủ đã bị chỉ trích rất nhiều.)
Với mạo từ xác định le manovre
Le manovre finanziarie sono necessarie per risanare il bilancio.
(Các biện pháp tài chính là cần thiết để cân bằng ngân sách.)
Với mạo từ không xác định una manovra
Una manovra azzardata ha causato l'incidente.
(Một hành động mạo hiểm đã gây ra tai nạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La manovra del governo per rilanciare l'economia è stata molto criticata."

    "Động thái của chính phủ để vực dậy nền kinh tế đã bị chỉ trích rất nhiều."

  • "Il pilota ha eseguito una manovra audace per evitare l'incidente."

    "Phi công đã thực hiện một thao tác táo bạo để tránh tai nạn."

  • "Le manovre militari si sono svolte vicino al confine."

    "Các cuộc diễn tập quân sự đã diễn ra gần biên giới."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La manovra del pilota è stata eccezionale durante l'atterraggio di emergenza."

    "Pha xử lý của phi công thật xuất sắc trong quá trình hạ cánh khẩn cấp."

  • "Le manovre finanziarie del governo sono state criticate dall'opposizione."

    "Các biện pháp tài chính của chính phủ đã bị phe đối lập chỉ trích."

  • "Ogni manovra richiede precisione e attenzione per evitare errori."

    "Mọi thao tác đều đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận để tránh sai sót."